




Iveco STRALIS 460 AS440T/P Hi-Way - INTARDER - PARKING AIRCO
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 795 720 VND
- ≈ 18 459 USD





Iveco Stralis 440 S48
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 647 700 VND
- ≈ 18 109 USD





Iveco Stralis 440 S48
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 647 700 VND
- ≈ 18 109 USD





IVECO Stralis AS440S40T/P
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 387 800 VND
- ≈ 19 861 USD





IVECO Stralis AS440S48T/P
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 401 000 VND
- ≈ 17 525 USD





Iveco AS440S46T/P
16 000EUR
- ≈ 487 894 400 VND
- ≈ 18 693 USD





Iveco STRALIS480 .AS440/P
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 401 000 VND
- ≈ 17 525 USD





Iveco STRALIS480 .AS440/P
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 401 000 VND
- ≈ 17 525 USD





Iveco Stralis 440 S46
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 647 700 VND
- ≈ 18 109 USD





Iveco Stralis 440 S46
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 647 700 VND
- ≈ 18 109 USD





IVECO Stralis AS440S46T/P
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 338 460 VND
- ≈ 19 745 USD





IVECO Stralis AS440S46T/P
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 351 660 VND
- ≈ 17 408 USD





Iveco Stralis AS440, Automatik, E6, Standklima
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 858 260 VND
- ≈ 16 240 USD





Iveco Stralis 460 / Retarder / Automatic / TÜV 03-2027
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 764 450 VND
- ≈ 19 569 USD





IVECO STRALIS AS440S46/TP
18 500EUR
- ≈ 564 127 900 VND
- ≈ 21 614 USD





Iveco STRALIS AS 440S50, MANUELL, RETARDER, 120 TONE!!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 831 860 VND
- ≈ 20 913 USD





Iveco Stralis 510
15 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 549 020 VND
- ≈ 17 875 USD





Iveco S-WAY AS440S46 lng
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 351 660 VND
- ≈ 17 408 USD






IVECO STRALIS AS440S46T/P
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 325 260 VND
- ≈ 22 081 USD





IVECO Stralis AS440S48T/FP LT
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 858 260 VND
- ≈ 16 240 USD
Xe đầu kéo Iveco Stralis AS 440
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
16 000EUR
- ≈ 487 894 400 VND
- ≈ 18 693 USD
2 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Delivery time: 1
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
16 000EUR
- ≈ 487 894 400 VND
- ≈ 18 693 USD
2 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










