
IVECO S-WAY 510
37 000EUR
- ≈ 1 117 104 000 VND
- ≈ 42 712 USD





Iveco S-Way S-Way 570
35 000EUR
- ≈ 1 056 720 000 VND
- ≈ 40 403 USD

IVECO S-WAY 510
34 000EUR
- ≈ 1 026 528 000 VND
- ≈ 39 249 USD





Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Iveco S-WAY AS440S49
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 053 700 800 VND
- ≈ 40 288 USD






Iveco S-WAY AS440S51 Standklima,full air
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 023 508 800 VND
- ≈ 39 133 USD






Iveco S-WAY AD190S51 S-WAY 510 RETARDER
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 826 400 VND
- ≈ 38 037 USD






DAF XF 480 FTP
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 402 400 VND
- ≈ 41 500 USD





IVECO S-WAY 510
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 159 372 800 VND
- ≈ 44 328 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / EURO 6
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 038 604 800 VND
- ≈ 39 711 USD





RENAULT T480
35 000EUR
- ≈ 1 056 720 000 VND
- ≈ 40 403 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 041 624 000 VND
- ≈ 39 826 USD





IVECO s-way 490
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 252 968 000 VND
- ≈ 47 907 USD





Iveco S-Way 510
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 932 800 VND
- ≈ 35 670 USD





Iveco S-WAY 480 4X2 tractor unit - Retarder - Tipp. Hydraulic
31 900EUR
- ≈ 963 124 800 VND
- ≈ 36 825 USD





IVECO S-WAY / 510 / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 041 624 000 VND
- ≈ 39 826 USD





IVECO S-WAY / 510 / KLIMA POSTOJOWA / CAŁA NA PODUSZKACH / SKÓRY / ALUFELGI / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 084 800 VND
- ≈ 42 596 USD
Xe đầu kéo Iveco S-way 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 892 800 VND
- ≈ 41 442 USD
4 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 892 800 VND
- ≈ 41 442 USD
4 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










