Xe đầu kéo FORD dầu





FORD F-MAX 500 / ACC / LED / STANDARD / 2021
-5,4%
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 732 040 400 VND
- ≈ 27 883 USD





Ford F-MAX 500, Intarder
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 180 080 VND
- ≈ 45 410 USD





Ford F-MAX 500, Intarder, Alufelgen
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 893 388 080 VND
- ≈ 34 029 USD





Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / 2 ZBIORNIKI PALIWA
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 535 680 VND
- ≈ 23 217 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 535 680 VND
- ≈ 23 217 USD





FORD F-MAX
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 376 000 VND
- ≈ 34 143 USD





FORD F-MAX





FORD F-MAX




Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 F-MAX
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 663 280 VND
- ≈ 40 857 USD





Ford F-max 500 EURO 6, Retarder, Standairco, ACC
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 992 080 VND
- ≈ 28 338 USD





Ford Transit 350 TDCI City Clixtar Doppelbereifung





Ford F-Max 500 4X2 Hydraulik Standklima ACC Navi
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 992 080 VND
- ≈ 28 338 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F-Max 500 4X2 2x Tanks Standklima ACC PTO Navi M.O.T.
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 750 480 VND
- ≈ 30 614 USD





Ford F-MAX, PTO, HYDRAULIKA / RETARDER / ALCOA / LED /NISKI PRZEBIEG /
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 893 388 080 VND
- ≈ 34 029 USD





Ford F-MAX
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 463 200 VND
- ≈ 23 900 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
32 700EUR
- ≈ 977 049 840 VND
- ≈ 37 215 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620 ecotorq
61 500EUR
- ≈ 1 837 570 800 VND
- ≈ 69 993 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
35 700EUR
- ≈ 1 066 687 440 VND
- ≈ 40 630 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
38 500EUR
- ≈ 1 150 349 200 VND
- ≈ 43 816 USD





FORD F-MAX EURO 6 jednookruhová hydraulika
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 986 013 600 VND
- ≈ 37 557 USD
Xe đầu kéo FORD: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 14), Đức (Khuyến mãi: 10), România (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Séc (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 020–10 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 495–19 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 140–500 |
| Giá, EUR | 17 400–89 900 |
| Năm | 2018–2026 |
| Số dặm km | 545–574 500 |
| Năm đăng ký | 2018–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo FORD
| Ford F-MAX | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128450 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 833 629 680 VND |
| Ford F-Max S500 S500 4x2 Low Mileage with retarder | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349355 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10625 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 894 882 040 VND |
| Ford F-MAX 500 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 249872 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 742 498 120 VND |
| Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620 ecotorq | năm sản xuất: 2023, số dặm: 243170 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 837 570 800 VND |
| FORD F-MAX | năm sản xuất: 2023, số dặm: 410000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 896 376 000 VND |
| Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 332512 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 150 349 200 VND |
| Ford F-Max 1850 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 459132 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9617 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 519 898 080 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks Alcoa's Navi Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 304598 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9419 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 803 750 480 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T | năm sản xuất: 2026, số dặm: 545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 659 248 800 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T | năm sản xuất: 2026, số dặm: 1545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 682 554 576 VND |






