Xe đầu kéo FORD 4x2, hộp số: tự động, điều hòa không khí





Ford F-Max 500 4X2 2x Tanks Hydrualik ACC Navi M.O.T.
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 269 100 VND
- ≈ 29 578 USD





FORD F-MAX 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / 2 ZBIORNIKI PALIWA
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 926 100 VND
- ≈ 21 583 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
32 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 973 587 600 VND
- ≈ 37 001 USD





FORD F-MAX 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 926 100 VND
- ≈ 21 583 USD





Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 612 999 600 VND
- ≈ 23 297 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 538 600 VND
- ≈ 35 859 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 988 612 100 VND
- ≈ 37 572 USD





Ford F-Max 500
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 759 500 VND
- ≈ 17 701 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2x Tanks ACC
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 958 563 100 VND
- ≈ 36 430 USD





FORD F-MAX 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA/
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 641 500 VND
- ≈ 38 257 USD





Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL /
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 538 600 VND
- ≈ 35 859 USD





Ford F-MAX L COMFORT PLUS / SERVICE HISTORY AVAILABLE!
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 156 886 500 VND
- ≈ 43 967 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Ford F-Max 500 4X2 Hydraulic Standklima ACC Navi
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 367 100 VND
- ≈ 31 862 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder Hydraulic Standklima Navi
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 391 600 VND
- ≈ 32 433 USD





FORD F-MAX 500 / ACC / LED / STANDARD / 2021
-7,2%
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 778 269 100 VND
- ≈ 29 578 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks Navi Standklima
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 367 100 VND
- ≈ 31 862 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford F-MAX 500
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 717 650 VND
- ≈ 28 378 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks Alcoa's Navi Standklima
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 838 367 100 VND
- ≈ 31 862 USD





Ford F-MAX 500
27 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 342 600 VND
- ≈ 31 291 USD




Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T
89 780EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 697 799 220 VND
- ≈ 102 529 USD
Xe đầu kéo FORD: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 11), Đức (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Tây ban nha (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 124–10 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–510 |
| Giá, EUR | 15 500–94 500 |
| Năm | 2020–2026 |
| Số dặm km | 545–582 576 |
| Năm đăng ký | 2020–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo FORD
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 247542 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10453 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 973 587 600 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T | năm sản xuất: 2026, số dặm: 1545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 697 799 220 VND |
| FORD F-MAX 500 / ACC / LED / STANDARD / 2021 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 335000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 778 269 100 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Hydraulic Standklima ACC Navi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 258895 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 838 367 100 VND |
| FORD F-MAX 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 567 926 100 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 2x Tanks Hydrualik ACC Navi M.O.T. | năm sản xuất: 2022, số dặm: 245738 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10138 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 778 269 100 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks Navi Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 302745 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9419 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 838 367 100 VND |
| Ford F-Max 1850 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 459132 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9617 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 522 852 600 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T | năm sản xuất: 2026, số dặm: 1545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 697 799 220 VND |
| Ford F-MAX 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 443000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 823 342 600 VND |





