Xe đầu kéo FORD 4x2, hộp số: tự động





FORD F-MAX 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
32 700EUR
- ≈ 978 501 720 VND
- ≈ 37 178 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620 ecotorq
61 500EUR
- ≈ 1 840 301 400 VND
- ≈ 69 922 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
35 700EUR
- ≈ 1 068 272 520 VND
- ≈ 40 589 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
38 500EUR
- ≈ 1 152 058 600 VND
- ≈ 43 772 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Ford F-Max 500 4X2 2x Tanks Hydrualik ACC Navi M.O.T.
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 021 240 VND
- ≈ 29 447 USD





FORD F-MAX 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / 2 ZBIORNIKI PALIWA
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
47 500EUR
- ≈ 1 421 371 000 VND
- ≈ 54 005 USD





Ford F max 4x2 scab e6 12tx2620
36 500EUR
- ≈ 1 092 211 400 VND
- ≈ 41 498 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
32 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 524 640 VND
- ≈ 36 837 USD





FORD F-MAX
30 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 897 708 000 VND
- ≈ 34 108 USD





Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 441 440 VND
- ≈ 23 193 USD





FORD F-MAX


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 849 830 240 VND
- ≈ 32 289 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 601 040 VND
- ≈ 35 700 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 984 486 440 VND
- ≈ 37 405 USD





Ford F-Max 500
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 815 800 VND
- ≈ 17 622 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2x Tanks ACC
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 562 840 VND
- ≈ 36 268 USD





FORD F-MAX 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA/
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 002 440 600 VND
- ≈ 38 087 USD





Ford F-MAX
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 792 040 VND
- ≈ 32 857 USD
Xe đầu kéo FORD: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), România (Khuyến mãi: 6), Đức (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 124–10 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–500 |
| Giá, EUR | 17 400–89 780 |
| Năm | 2020–2026 |
| Số dặm km | 545–541 000 |
| Năm đăng ký | 2018–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo FORD
| Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 610 441 440 VND |
| Ford F-Max S500 S500 4x2 Low Mileage with retarder | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349355 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10625 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 896 211 820 VND |
| Ford F-Max 1850 hydraulika | năm sản xuất: 2022, số dặm: 180857 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9282 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 316 638 400 VND |
| Ford F-Max 1850 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 459132 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9617 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 520 670 640 VND |
| FORD CARGO 1842T EURO 6 single circuit hydraulics | năm sản xuất: 2018, số dặm: 269926 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 413 mã lực, khối hàng: 10129 kg | 609 543 732 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima | năm sản xuất: 2023, số dặm: 247542 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10453 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 969 524 640 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Select // Typ F-Max | năm sản xuất: 2026, số dặm: 545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 827 780 200 VND |
| FORD F-MAX 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 499000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 565 556 040 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2x Tanks ACC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 290774 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10453 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 954 562 840 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Retarder Hydraulic Standklima Navi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 261525 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 849 830 240 VND |





