Xe đầu kéo FORD 4x2, điều hòa không khí





FORD F-MAX
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 990 800 VND
- ≈ 32 290 USD





FORD F-MAX Low Deck
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 781 848 600 VND
- ≈ 29 983 USD





Ford F-Max 500 4x2 Euro 6E
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 097 450 VND
- ≈ 34 020 USD





Ford F-MAX 500 4x2 BL Retarder, Standklima, 2x Tank
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 474 280 VND
- ≈ 40 132 USD
Ford F-MAX L 1 YEAR WARRANTY! / HISTORY AVAILABLE
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 959 268 090 VND
- ≈ 36 788 USD





Ford F-Max 500 4X2 Retarder 2xTanks ACC Navi Standklima
28 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 854 019 240 VND
- ≈ 32 751 USD





Ford F-Max 500 F-Max 4X2 Low Mileage! 2x Tanks Navi ACC
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 694 690 VND
- ≈ 43 707 USD





Ford F-MAX 500 / MEGA / LOW DECK / I-PARK COOL / BOGATE WYPOSAŻENIE
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 691 635 300 VND
- ≈ 26 524 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Ford F-MAX 500 4x2 SlaapCabine Euro 6D - Dubbele Tank - PTO Voorbereid - SmartTacho V2
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 273 945 VND
- ≈ 28 773 USD





FORD F-MAX 500 / MEGA / LOW DECK / KLIMA POSTOJOWA / BOGATE WYPOSAŻENIE / EURO 6
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 528 650 VND
- ≈ 24 794 USD





Ford F-Max 500 F-Max 4X2 Low Mileage! 2xTanks Navi ACC
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 694 690 VND
- ≈ 43 707 USD





FORD F-MAX 500 / ACC / LED / STANDARD / 2021
-5,4%
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 741 950 VND
- ≈ 28 254 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Ford F-MAX 500, Intarder
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 836 890 VND
- ≈ 46 013 USD





Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / 2 ZBIORNIKI PALIWA
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 691 635 300 VND
- ≈ 26 524 USD





Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 691 635 300 VND
- ≈ 26 524 USD





FORD F-MAX 500 / KLIMA POSTOJOWA / EURO 6
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 528 650 VND
- ≈ 24 794 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.




Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 F-MAX
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 552 490 VND
- ≈ 41 400 USD





Ford F-max 500 EURO 6, Retarder, Standairco, ACC
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 770 390 VND
- ≈ 28 715 USD





Ford Transit 350 TDCI City Clixtar Doppelbereifung





Ford F-Max 500 4X2 Hydraulik Standklima ACC Navi
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 770 390 VND
- ≈ 28 715 USD
Xe đầu kéo FORD: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 15), Đức (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 6), Séc (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 020–10 625 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–19 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 185–500 |
| Giá, EUR | 21 500–89 900 |
| Năm | 2019–2026 |
| Số dặm km | 545–567 000 |
| Năm đăng ký | 2019–2026 |
Giá cho Xe đầu kéo FORD
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Select // Typ F-Max | năm sản xuất: 2026, số dặm: 545 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 841 718 950 VND |
| Ford F-Max S500 S500 4x2 Low Mileage with retarder | năm sản xuất: 2023, số dặm: 349355 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10625 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 900 629 445 VND |
| Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 544000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 691 635 300 VND |
| Ford F-MAX 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 235000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 034 445 840 VND |
| Ford F-Max 500 4X2 Hydraulic Standklima ACC Navi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 258895 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 778 841 490 VND |
| FORD F-MAX 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / 2 ZBIORNIKI PALIWA | năm sản xuất: 2020, số dặm: 541000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 646 528 650 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 03P / Comfort Plus Paket // T | năm sản xuất: 2026, số dặm: 1595 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 703 391 890 VND |
| FORD F-MAX Low Deck | năm sản xuất: 2021, số dặm: 434404 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9689 kg | 781 848 600 VND |
| Ford F-Max 500 F-Max 4X2 Low Mileage! 2xTanks Navi ACC | năm sản xuất: 2022, số dặm: 92755 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 10318 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 139 694 690 VND |
| Ford F-MAX 4x2 SCAB E6 F-MAX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 261437 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 079 552 490 VND |







