Xe đầu kéo từ Litva từ Vilnius, Ukmergė, Elektrėnai, Lentvaris, Grigiškės, dầu, hộp số: tự động





MAN TGA18.440
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 359 100 VND
- ≈ 4 805 USD





Renault T460
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 291 829 350 VND
- ≈ 11 098 USD





Mercedes-Benz Actros 1842
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 174 495 900 VND
- ≈ 6 636 USD





DAF TE105XF
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 299 250 VND
- ≈ 4 004 USD





MERCEDES-BENZ Actros 1845
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 359 450 VND
- ≈ 18 191 USD





VOLVO FH 500 AG Globettroter XL
76 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 286 498 000 VND
- ≈ 86 955 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL Varios i-Save
58 700EUR
- ≈ 1 766 018 850 VND
- ≈ 67 161 USD





Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save
62 000EUR
- ≈ 1 865 301 000 VND
- ≈ 70 937 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF480
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 701 450 VND
- ≈ 22 768 USD





MERCEDES-BENZ Actros 1842
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 508 444 950 VND
- ≈ 19 336 USD





Renault D Wide
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 137 500 VND
- ≈ 28 603 USD





Volvo FH TA iki 2026-09-12
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 749 128 950 VND
- ≈ 28 489 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MERCEDES-BENZ Arocs 2651 6x4 BigAxles Hydraulics
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 839 385 450 VND
- ≈ 31 921 USD





VOLVO FH13 440 6X2 Hydraulics
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 162 975 VND
- ≈ 22 253 USD





MERCEDES-BENZ Actros 2551 6x2 Hydraulics BigAxles
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 749 128 950 VND
- ≈ 28 489 USD





Scania R440LA4X2MEB
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 384 750 VND
- ≈ 5 148 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX18.440
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 144 410 400 VND
- ≈ 5 491 USD





Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 752 750 VND
- ≈ 23 455 USD





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 282 500 VND
- ≈ 17 162 USD





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 282 500 VND
- ≈ 17 162 USD
Xe đầu kéo từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 100–22 120 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 411–681 |
| Giá, EUR | 4 800–88 000 |
| Năm | 2008–2025 |
| Số dặm km | 138 810–1 365 600 |
| Năm đăng ký | 2013–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo
| Volvo FH 500 Globetrotter XL I-ParkCool Adaptive cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 228699 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 2 406 840 000 VND |
| Volvo FH TA iki 2026-09-12 | số dặm: 1144256 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 749 128 950 VND |
| DAF XF 480 FT SSC MEGA | năm sản xuất: 2019, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 329 436 225 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2023, số dặm: 381656 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 871 318 100 VND |
| MAN TGX 18.470 GX | năm sản xuất: 2022, số dặm: 511497 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 125 197 700 VND |
| MAN TGX18.440 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 337306 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 10975 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 144 410 400 VND |
| DAF XF | năm sản xuất: 2014, số dặm: 897871 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 403 145 700 VND |
| DAF XF 530FT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 307200 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 842 394 000 VND |
| Ford F-MAX | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128450 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 869 470 950 VND |
| Renault Magnum | năm sản xuất: 2009, số dặm: 513278 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5 | 147 418 950 VND |





