Xe đầu kéo DAF từ Bỉ 2021 Năm





DAF XF 480
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 635 330 VND
- ≈ 36 751 USD





DAF XF 480
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 364 630 VND
- ≈ 35 599 USD





DAF XF 480
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 635 330 VND
- ≈ 36 751 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 480
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 995 906 030 VND
- ≈ 37 904 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 480
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 364 630 VND
- ≈ 35 599 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 480
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 042 970 VND
- ≈ 42 742 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 480
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 042 970 VND
- ≈ 42 742 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 480
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 447 430 VND
- ≈ 40 208 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 480
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 042 970 VND
- ≈ 42 742 USD





DAF XF 480
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 042 970 VND
- ≈ 42 742 USD





DAF XF 430
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 124 180 VND
- ≈ 43 088 USD





DAF XF 480
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 093 930 VND
- ≈ 34 447 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 814 281 830 VND
- ≈ 30 991 USD





DAF XF 480
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 123 042 970 VND
- ≈ 42 742 USD
Giá cho Xe đầu kéo DAF
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 342705 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10528 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 995 906 030 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 386493 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 056 447 430 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 532174 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11216 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 814 281 830 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 508206 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 814 281 830 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 527531 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 814 281 830 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 123 042 970 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 444565 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 123 042 970 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 506061 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 123 042 970 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 459135 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 10956 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 905 093 930 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 668330 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10667 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 965 635 330 VND |





