Xe đầu kéo DAF XF 430 dầu, hộp số: tự động





DAF XF 430 NL TRUCK
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 383 600 VND
- ≈ 13 093 USD





DAF XF 430 SSC FT MX13
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 430 680 VND
- ≈ 22 714 USD






DAF XF 430
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 665 360 VND
- ≈ 28 350 USD





DAF XF 430
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 665 360 VND
- ≈ 28 350 USD





DAF XF 430
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 665 360 VND
- ≈ 28 350 USD





DAF XF 430
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 504 560 VND
- ≈ 31 765 USD





DAF XF 430
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 665 360 VND
- ≈ 28 350 USD





DAF XF 430 6X2 FTP PTO/Hydraulic
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 882 800 VND
- ≈ 44 973 USD





DAF XF 430 FT SSC / Parts Missing - Motor Running / 13 Ltr Paccar / 750 dkm / Tacho V2
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 576 560 VND
- ≈ 8 994 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





DAF XF 430 - DISCOUNT
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 748 660 000 VND
- ≈ 28 464 USD





DAF XF 430 4X2 EURO 6 - MX13 (13 LITER ENGINE!)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 966 680 VND
- ≈ 11 328 USD





DAF XF 430 NGI
29 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 868 445 600 VND
- ≈ 33 018 USD





DAF XF 430 NL TRUCK 13 LITER
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 276 400 VND
- ≈ 15 370 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF430
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 045 920 VND
- ≈ 20 266 USD





DAF XF 430 SSC
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 537 880 VND
- ≈ 20 437 USD






DAF XF 430 SSC / 13 LTR / Roof Klima / Belgium Truck
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 206 720 VND
- ≈ 16 850 USD





DAF XF 430 SSC / Smart Tacho V2 / 13 LTR / TUV:09-2026 / Belgium Truck
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 206 720 VND
- ≈ 16 850 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Giá cho Xe đầu kéo DAF XF 430
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 527531 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 745 665 360 VND |
| DAF XF 430 NGI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 580000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 868 445 600 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 424750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11251 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 835 504 560 VND |
| DAF XF 430 SSC / 13 LTR / Roof Klima / Belgium Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 722429 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực | 443 206 720 VND |
| DAF XF 430 4X2 EURO 6 - MX13 (13 LITER ENGINE!) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1199389 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 11113 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 297 966 680 VND |
| DAF XF 430 FT SSC / Parts Missing - Motor Running / 13 Ltr Paccar / 750 dkm / Tacho V2 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 750130 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 11001 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 236 576 560 VND |
| DAF XF 430 SSC / Smart Tacho V2 / 13 LTR / TUV:09-2026 / Belgium Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 808403 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực | 443 206 720 VND |
| DAF XF 430 6X2 FTP PTO/Hydraulic | năm sản xuất: 2022, số dặm: 891096 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 1 182 882 800 VND |
| DAF XF 430 SSC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 602292 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 12126 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 537 537 880 VND |
| DAF XF 430 SSC FT MX13 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 674733 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11343 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 597 430 680 VND |






