Xe đầu kéo DAF XF 430 hộp số: tự động





DAF XF 430 SSC / Euro 6 / Roof Klima / 13 LTR / TUV:02-2026 / Belgium Truck
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 904 880 VND
- ≈ 18 594 USD





DAF XF 430 SSC / Euro 6D / 13 LTR / Roof Klima / TUV:12-2025 / Belgium Truck
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 032 080 VND
- ≈ 20 947 USD





DAF XF 430 SSC / 13 LTR / Roof Klima / Belgium Truck
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 341 280 VND
- ≈ 17 417 USD





DAF XF 430 NGI
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 035 200 VND
- ≈ 37 659 USD





DAF XF 430 NGD
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 616 400 VND
- ≈ 57 665 USD





DAF XF 430 SSC / Smart Tacho V2 / 13 LTR / TUV:09-2026 / Belgium Truck
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 552 240 VND
- ≈ 15 769 USD





DAF XF 430
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 217 200 VND
- ≈ 31 774 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 078 640 VND
- ≈ 44 014 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 033 640 VND
- ≈ 29 303 USD





DAF XF 430
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 160 840 VND
- ≈ 31 657 USD





DAF XF 430 SSC / Production 2020 / Roof Klima / 13LTR / Belgium Truck
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 159 280 VND
- ≈ 23 301 USD
Giá cho Xe đầu kéo DAF XF 430
| DAF XF 430 SSC / 13 LTR / Roof Klima / Belgium Truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 722429 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực | 452 341 280 VND |
| DAF XF 430 + EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 712336 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 12666 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 579 180 220 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 527531 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 822 160 840 VND |
| DAF XF 430 NGI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 540000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 978 035 200 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 950000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11952 kg, tổng trọng lượng: 20300 kg | 504 299 400 VND |
| DAF XF 430 FTS | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 422 mã lực | 641 835 600 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 510584 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 822 160 840 VND |
| DAF XF430 | số dặm: 547262 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 429 mã lực | 544 032 080 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 551520 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 822 160 840 VND |
| DAF XF 430 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 424750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 11251 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 143 078 640 VND |





