Xe đầu kéo DAF XF 106 2





DAF XF 106.460 FT
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 263 950 VND
- ≈ 16 706 USD





DAF XF 106.460 FT SC, Retarder,Hubsattelplatte, Standklima, EURO6, Alufelgen, MEGA
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 003 390 VND
- ≈ 10 254 USD





DAF XF 106.450 SSC / E6 / STANDARD / RETARDER / STANDKLIMA / GERMAN
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 012 540 850 VND
- ≈ 38 598 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Thuế GTGT 23%
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 40 902 USD





DAF XF 106.480
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 727 100 VND
- ≈ 24 195 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 40 902 USD





DAF XF 106.450 SSC
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 315 750 VND
- ≈ 37 445 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 054 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 058 580 VND
- ≈ 41 248 USD





DAF XF 106 480
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 315 750 VND
- ≈ 37 445 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD / RETARDER / PAKIET 10 SZTUK
168 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 077 816 800 VND
- ≈ 193 566 USD





DAF XF 106 480
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 024 630 890 VND
- ≈ 39 058 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 106.480 SC
18 331EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 056 308 VND
- ≈ 21 120 USD





DAF XF 106.510 SSC, STANDART, NEUE TACHO GEN 2
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





DAF XF 106 480
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 631 704 590 VND
- ≈ 24 080 USD





DAF XF 106.480 SSC / LOWDECK / E6 / SPROWADZONY
23 500EUR
- ≈ 710 289 850 VND
- ≈ 27 076 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 106 480 / RETARDER/ 2020
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 232 490 VND
- ≈ 57 493 USD





DAF XF 106.480 / SSC / E6 / MEGA / W ZESTAWIE Z NACZEPĄ SCHMITZ MEGA
33 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 608 380 VND
- ≈ 38 943 USD





DAF XF 106.530 SSC / RETARDER / HYDRAULIKA DO RUCHOMEJ PODŁOGI /STA
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 800 965 150 VND
- ≈ 30 532 USD





DAF XF 106.510
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 579 090 VND
- ≈ 18 319 USD
Xe đầu kéo DAF XF 106: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 20), Đức (Khuyến mãi: 13), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Séc (Khuyến mãi: 6), Áo (Khuyến mãi: 5)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 11 078–12 718 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 435–530 |
| Giá, EUR | 9 900–62 900 |
| Năm | 2014–2020 |
| Số dặm km | 316 007–1 177 431 |
| Năm đăng ký | 2014–2020 |
Giá cho Xe đầu kéo DAF XF 106
| DAF XF 106.460 SUPER SPACE CAB | năm sản xuất: 2016, số dặm: 852295 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12500 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 408 038 850 VND |
| DAF XF 106.460 Tractor unit | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1078718 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11400 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 362 701 200 VND |
| DAF XF 106.460 SSC, Automatik, Retarder, EURO6 | số dặm: 1217145 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 299 228 490 VND |
| DAF XF 106.440 EURO 6/ Intarder/ Webasto/ ADR / Klima | năm sản xuất: 2015, số dặm: 510980 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 435 mã lực, khối hàng: 11078 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 512 315 445 VND |
| DAF XF106-460FT SZM Spoiler | năm sản xuất: 2015, số dặm: 905042 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 664 952 200 VND |
| DAF XF106-480 / TUV:18-10-2026 / SMART TACHO / LWDS / AIRCO / FRIDGE / AUTOMATIC / EURO-6 / 2018 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 690104 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11165 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 448 842 735 VND |
| DAF XF 106.450 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 345000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 072 991 050 VND |
| DAF XF 106 480 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 628354 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 631 704 590 VND |
| DAF XF 106.510 SSC, STANDART, NEUE TACHO GEN 2 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 895333 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 329 453 590 VND |
| DAF XF 106.480 SC, STANDART, NEUE TACHO, TOP!! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 557446 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 737 492 440 VND |





