Xe đầu kéo DAF CF 450 4x2





DAF CF 450 FT EURO 6
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 964 470 VND
- ≈ 18 468 USD





DAF CF 450 FT EURO 6
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 964 470 VND
- ≈ 18 468 USD





DAF CF 450 343tkm
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 104 740 VND
- ≈ 17 252 USD






DAF CF 450 FT
26 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 733 070 VND
- ≈ 31 204 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





DAF CF 450 FT EURO 6
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 992 270 VND
- ≈ 21 941 USD





DAF CF 450 FT EURO 6
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 450 570 VND
- ≈ 16 731 USD





DAF CF 450 FT Space Cab / 333 dkm / Tacho V2 / APK TUV 09-26
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 816 215 940 VND
- ≈ 31 146 USD





DAF CF 450 FT 4x2 Hydraulik Alu-Felgen
19 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 514 314 VND
- ≈ 23 030 USD





DAF CF 450 FT 4x2 trekker Pto Prep
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 594 070 VND
- ≈ 13 836 USD





DAF CF 450 FT STANDARD WELGRO feed blower compressor AUTOMATIC EURO
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 708 500 VND
- ≈ 26 052 USD





DAF CF 450 4X2 EURO 6
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 936 670 VND
- ≈ 14 994 USD





DAF CF 450 FT
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 162 300 VND
- ≈ 41 104 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF CF 450 FT 4x2 trekker Pto Prep.//788000km
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 279 270 VND
- ≈ 16 152 USD





DAF CF 450 NL TRUCK HYDROLIEK
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 625 100 VND
- ≈ 15 631 USD





DAF CF 450 4x2, E6, ADR, PTO
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 310 300 VND
- ≈ 17 946 USD





DAF CF450 FT 4x2, ADR, Euro 6c
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 391 740 VND
- ≈ 11 462 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF CF 450 FT 4x2 Euro 6 + ADR
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 338 100 VND
- ≈ 21 420 USD
Giá cho Xe đầu kéo DAF CF 450
| DAF CF 450 343tkm | năm sản xuất: 2018, số dặm: 342698 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 11872 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 452 104 740 VND |
| DAF CF 450 FT Space Cab / 333 dkm / Tacho V2 / APK TUV 09-26 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 333258 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 12032 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 816 215 940 VND |
| DAF CF 450 FT STANDARD WELGRO feed blower compressor AUTOMATIC EURO | số dặm: 632900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 682 708 500 VND |
| DAF CF 450 FT 4x2 Hydraulik Alu-Felgen | năm sản xuất: 2019, số dặm: 402950 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 603 514 314 VND |
| DAF CF 450 FT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 807107 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13318 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 077 162 300 VND |
| DAF CF 450 4x2, E6, ADR, PTO | năm sản xuất: 2018, số dặm: 994000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 612 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 470 310 300 VND |
| DAF CF 450 FT 4x2 Euro 6 + ADR | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1084424 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, khối hàng: 12056 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 561 338 100 VND |
| DAF CF 450 NL TRUCK HYDROLIEK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 730116 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực | 409 625 100 VND |
| DAF CF450 FT 4x2, ADR, Euro 6c | năm sản xuất: 2019, số dặm: 962800 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 300 391 740 VND |
| DAF CF 450 FT EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 776116 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 13615 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 483 964 470 VND |





