Xe đầu kéo DAF từ Litva 4x2





DAF XG480
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 226 137 800 VND
- ≈ 46 562 USD





DAF XF 480 FT SSC MEGA
-8%
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 468 510 VND
- ≈ 12 435 USD





DAF XF105 460 Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 067 420 VND
- ≈ 11 243 USD





DAF XF106
12 500EUR
- ≈ 373 822 500 VND
- ≈ 14 195 USD





DAF XF 460 FT
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 879 020 VND
- ≈ 13 514 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





DAF XF 460 FT
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 879 020 VND
- ≈ 13 514 USD





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 199 300 VND
- ≈ 9 653 USD





DAF XF480
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 645 000 VND
- ≈ 28 391 USD





DAF XF480
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 645 000 VND
- ≈ 28 391 USD





DAF FT XF105.460
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 194 387 700 VND
- ≈ 7 381 USD





DAF XF 480 FT SSC MEGA
-8,8%
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 468 510 VND
- ≈ 12 435 USD





DAF XF 460 FT
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 562 710 VND
- ≈ 11 299 USD





DAF XF 460 FT TA iki 2026-11-18
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 161 620 VND
- ≈ 10 107 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





DAF XF 480
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 243 910 VND
- ≈ 27 199 USD





DAF XF480
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 068 900 VND
- ≈ 23 281 USD





DAF XG480
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 514 600 VND
- ≈ 42 019 USD





DAF XF480
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 792 503 700 VND
- ≈ 30 095 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XG 480 FT
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 552 111 020 VND
- ≈ 58 941 USD





DAF XF 480 FT
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 784 820 VND
- ≈ 14 650 USD





DAF XF 480 FT PTO ADR
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 728 300 VND
- ≈ 15 331 USD
Xe đầu kéo DAF từ Litva: tổng quan thị trường
Giá cho Xe đầu kéo DAF
| DAF XF 480 FT SSC Mega | năm sản xuất: 2021, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 684 842 820 VND |
| DAF XF 460 FT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1035900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 355 879 020 VND |
| DAF XF 460 FT TA iki 2026-11-18 | số dặm: 1350000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực | 266 161 620 VND |
| DAF CF 85.410, Euro 4 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 1089294 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 409 mã lực, khối hàng: 13580 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 284 105 100 VND |
| DAF XF 460 FT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1561574 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, tổng trọng lượng: 19500 kg | 204 854 730 VND |
| DAF XF 480 FT | năm sản xuất: 2021, số dặm: 480002 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, tổng trọng lượng: 8212 kg | 687 833 400 VND |
| DAF 105 | số dặm: 1078519 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 462 mã lực, tổng trọng lượng: 18600 kg | 373 822 500 VND |
| DAF XF 480 FT SSC MEGA | năm sản xuất: 2019, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 327 468 510 VND |
| DAF FT XF105.460 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1000000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 9950 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 194 387 700 VND |
| DAF XF 460 FT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 980200 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 355 879 020 VND |






