DAF XF 95 430
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF XF 95.430 Tractor Unit
9 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 694 725 VND
- ≈ 11 302 USD





DAF XF 440 FT Spacecab - Stand Airco | NL Truck | MOT 03-2027 | Euro 6 | AC
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 739 745 VND
- ≈ 11 534 USD





DAF XF 460 Super Spacecab Euro 6
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF 95XF380 ID1907S
9 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 275 048 410 VND
- ≈ 10 549 USD





DAF XF 95.380 S1681
9 000EUR
- ≈ 272 025 900 VND
- ≈ 10 433 USD





DAF XF 95.380 SUPERSPACECAB EURO2
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD






DAF XF95.380 ID2021S
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF CF 460 Spacecab Euro 6
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 11 013 USD





DAF XF 510
9 900EUR
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 460
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 510
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 460
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 460 FT
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 440
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF XF 440
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF XF 440
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF XF 480
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 205 980 VND
- ≈ 11 360 USD





DAF XF 440 SPACECAB
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 588 650 VND
- ≈ 13 331 USD
Xe đầu kéo DAF XF 95.380 SPACECAB
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
9 900EUR
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD
25 Tháng 5 2016
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Aluminium fuel tank, Radio/CD player, Sleeper cab, Visor. Front axle: Suspension: leaf suspension; Steering; Tyre size: 385/65 R 22.5; Tyre profile left outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Rear axle: Suspension: air suspension; Tyre size: 315/80 R 22.5; Tyre profile left inner: 35%; Tyre profile left outer: 35%; Tyre profile right outer: 35%; Wheelbase: 380 cm; LxW: 606 x 252 cm; Transmission: Automatic; Cab: SPACECAB
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
9 900EUR
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD
25 Tháng 5 2016
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











