




DAF XF 480 SSC, Standklima
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 762 115 VND
- ≈ 38 026 USD





DAF XF 106.450 SSC
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD





DAF FT XF 480 SSC
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 094 430 VND
- ≈ 36 814 USD





DAF XF 106 480
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD





DAF XF 106 480
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 022 413 830 VND
- ≈ 39 122 USD





DAF XF 106.480 / SSC / E6 / MEGA / W ZESTAWIE Z NACZEPĄ SCHMITZ MEGA
33 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 019 397 860 VND
- ≈ 39 007 USD





DAF XF 106.450 SSC / E6 / STANDARD / RETARDER / STANDKLIMA / GERMAN
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 010 349 950 VND
- ≈ 38 661 USD





DAF XF 480 SSC, Mega, New Michelin Tires, Alloy Whee
31 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 963 602 415 VND
- ≈ 36 872 USD





DAF XF 480 4X2 SSC Hydraulik Standklima Alcoa
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 094 430 VND
- ≈ 36 814 USD





DAF FTS XF480Z
32 729EUR
- ≈ 987 096 821 VND
- ≈ 37 771 USD





DAF XF480 SSC Standklima/Vollluft/Retarder
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 934 730 VND
- ≈ 35 660 USD





DAF XF 480 SSC Super Space Standairco
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 931 934 730 VND
- ≈ 35 660 USD





DAF DAF XF 480
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 110 400 VND
- ≈ 36 929 USD





DAF XF 480 FT SSC MX-Engine Brake ADR-AT 2xTank
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 110 400 VND
- ≈ 36 929 USD





DAF XF 480
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 962 094 430 VND
- ≈ 36 814 USD






DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 669 350 VND
- ≈ 40 969 USD





DAF XF 480
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 493 680 VND
- ≈ 39 699 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD





DAF XF 480 Spacecab full spoilers
32 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 158 310 VND
- ≈ 37 276 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SSC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
33 100EUR
- ≈ 998 286 070 VND
- ≈ 38 199 USD
2 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Technology
Central door locking with remote control
Daytime running lights with four LED, Bumper mounted fog lights
Exterior
Fleet Management System (FMS)
Fully painted cab, cab steps and wing in Stone Grey
Heated, electrically controlled rear view mirrors (both sides)
LED head lights with impact-resistant Lexan lens
Radio/USB player. Speaker system with 2 speakers
Safety
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Driver Performance Assistant (DPA)
Lane Departure Warning System
Predictive Cruise Control (PCC)
Features
2 lockable fuel tanks (845 l + 430 l), AdBlue - 90L
Automated direct drive gearbox TraXon 12TX2210, 12 speeds
Euro 6, MX-13 355 kW/480 hp, bateries 2x12V (230 Ah)
MX Engine Brake
Super Space Cab sleeper cab, wheelbase 3800 mm
Exterior
AEBS, VSC
Axle load monitoring
Electronic braking system with ABS and ASR
Front axle - springs
Rear axle - air suspension
Standard fifth wheel
Tachograph digital, VDO
Tyres 315/70R22.5
Ventilated disc brakes front and rear
Driver comfort
Air suspended co-driver seat - Comfort Air
Air suspended driver seat - Luxury Air
Automatic climate control system
Auxiliary cab heater with residual heat pump
Cab suspension mechanical
Glass roof hatch with electric control
Refrigerator drawer 42 litres underneath the lower bunk.
Storage below the lower bunk: left-hand side; right-hand side; centre part.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
33 100EUR
- ≈ 998 286 070 VND
- ≈ 38 199 USD
2 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











