




DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 166 711 700 VND
- ≈ 44 749 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 681 280 VND
- ≈ 44 633 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 681 280 VND
- ≈ 44 633 USD





DAF XF 480
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 559 600 VND
- ≈ 44 168 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 224 980 VND
- ≈ 42 889 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 863 800 VND
- ≈ 45 330 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 377 080 VND
- ≈ 43 470 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 075 799 100 VND
- ≈ 41 262 USD





DAF XF 480 4X2 SSC 2xTanks Standklima ACC
36 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 072 880 VND
- ≈ 42 308 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 407 500 VND
- ≈ 43 587 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 210 652 790 VND
- ≈ 46 434 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 103 300 VND
- ≈ 42 424 USD





DAF XF 106 480
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 312 380 VND
- ≈ 39 402 USD





DAF XG 480 SSC Mega
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 303 080 600 VND
- ≈ 49 979 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 103 300 VND
- ≈ 42 424 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 890 360 VND
- ≈ 41 611 USD





DAF XF 480
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 059 131 790 VND
- ≈ 40 623 USD






RENAULT T480 SLEEPER CAB
39 000EUR
- ≈ 1 181 863 800 VND
- ≈ 45 330 USD





RENAULT T480 SLEEPER CAB
39 000EUR
- ≈ 1 181 863 800 VND
- ≈ 45 330 USD





DAF FT XF 480 SSC
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 703 980 VND
- ≈ 37 078 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SSC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
38 400EUR
- ≈ 1 163 681 280 VND
- ≈ 44 633 USD
21 Tháng 8 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Technology
Central door locking with remote control
Daytime running lights with four LED, Bumper mounted fog lights
Exterior
Fleet Management System (FMS)
Fully painted cab, cab steps and wing in Stone Grey
Heated, electrically controlled rear view mirrors (both sides)
LED head lights with impact-resistant Lexan lens
Radio/USB player. Speaker system with 2 speakers
Safety
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Driver Performance Assistant (DPA)
Lane Departure Warning System
Predictive Cruise Control (PCC)
Features
2 lockable fuel tanks (845 l + 430 l), AdBlue - 90L
Automated direct drive gearbox TraXon 12TX2210, 12 speeds
Euro 6, MX-13 355 kW/480 hp, bateries 2x12V (230 Ah)
MX Engine Brake
Super Space Cab sleeper cab, wheelbase 3800 mm
Exterior
AEBS, VSC
Axle load monitoring
Electronic braking system with ABS and ASR
Front axle - springs
Rear axle - air suspension
Standard fifth wheel
Tachograph digital, VDO
Tyres 315/70R22.5
Ventilated disc brakes front and rear
Driver comfort
Air suspended co-driver seat - Comfort Air
Air suspended driver seat - Luxury Air
Automatic climate control system
Auxiliary cab heater with residual heat pump
Cab suspension mechanical
Glass roof hatch with electric control
Refrigerator drawer 42 litres underneath the lower bunk.
Storage below the lower bunk: left-hand side; right-hand side; centre part.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 400EUR
- ≈ 1 163 681 280 VND
- ≈ 44 633 USD
21 Tháng 8 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









