




DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 427 500 VND
- ≈ 43 787 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 189 164 600 VND
- ≈ 45 539 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 378 360 VND
- ≈ 43 670 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 936 100 VND
- ≈ 42 619 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 869 760 VND
- ≈ 44 838 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 869 760 VND
- ≈ 44 838 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 869 760 VND
- ≈ 44 838 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 918 900 VND
- ≈ 44 955 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 592 120 VND
- ≈ 41 802 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 378 360 VND
- ≈ 43 670 USD





DAF XF 480 Euro 6, PTO, retarder, hydraulics
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 624 060 VND
- ≈ 44 254 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 641 260 VND
- ≈ 41 919 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 641 260 VND
- ≈ 41 919 USD





DAF XF 530 FTG 6x2 Trekker
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 157 148 630 VND
- ≈ 44 313 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 132 660 VND
- ≈ 43 087 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 936 100 VND
- ≈ 42 619 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 444 700 VND
- ≈ 41 452 USD





DAF XF 480
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 674 430 VND
- ≈ 40 810 USD






DAF XG 480
37 300EUR
- ≈ 1 137 329 220 VND
- ≈ 43 554 USD





DAF XF 480 / I-PARK COOL
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 707 600 VND
- ≈ 39 700 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
37 700EUR
- ≈ 1 149 525 780 VND
- ≈ 44 021 USD
1 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Driver comfort
Automatic Cab Climate Control
Window openers: electric
Steering wheel, leather, colour black
External sun visor green translucent
Curtains along the windsreen and the side windows
Driver seat: Luxury Air
Co-driver seat: Comfort Air
Arm rest driver seat
Roof hatch glass, electric control
Upper bunk
Lower bunk with standard, foam mattress
Water to air 3.8 kW auxiliary cab heater with residual heat pump and timer
Refrigerator drawer 42 litres
Storage below the lower bunk
Technical specifications
Tachograph digital, VDO
Ventilated disc brakes front and rear
Electronic brake system
ASR (anit-slip control)
Eco fuel: the speed control settings of a vehicle with Eco fuel focus on best fuel consumption
Front: 8.00 t, parabolic, 163N
Rear: 13.00 t, air suspension, SR1344
Front axle 1: 315/70R22.5
Rear axle 1: 315/70R22.5
Fifth wheel Jost JSK37C cast iron 150+12mm
Safety
Predictive Cruise Control lite
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Vehicle Stability Control (VSC)
Lane Departure Warning System
Axle load monitoring
Technology
Radio/USB player, 2 speakers
Driver Performance Assistant
Preparation for satellite communication equipment, consisting of a GPS/GSM antenna
Universal FMS connector
Exterior
LED head lights
LED daytime running lights
Fog lights
Adjustable roof air deflector for Space Cab
Side collars
Main mirrors and wide angle mirrors electrically heated
Central door lock system, 2 keys, 2 RC units
Features
Space Cab
Wheelbase 3.80 m / rear overhang 0.99 m
Exhaust emission Euro 6
Engine MX-13, 355 kW/483 hp. Cab Badge: 480
Alternator 120 A, batteries 2x 230 Ah
The battery energy monitoring system
Automated gearbox, TraXon, 12 speeds
MX Engine Brake
Alu fuel tanks 845+430 l with step, height 620 mm
AdBlue tank 90 litres on left-hand mudguard
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 700EUR
- ≈ 1 149 525 780 VND
- ≈ 44 021 USD
1 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










