




DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 192 144 200 VND
- ≈ 45 534 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 292 500 VND
- ≈ 43 782 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 860 300 VND
- ≈ 44 950 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 235 720 VND
- ≈ 43 665 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 724 700 VND
- ≈ 42 615 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 327 240 VND
- ≈ 41 797 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 235 720 VND
- ≈ 43 665 USD





DAF XF 480 Euro 6, PTO, retarder, hydraulics
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 519 620 VND
- ≈ 44 249 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 221 183 610 VND
- ≈ 46 643 USD





DAF XF 530 FTG 6x2 Trekker
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 048 010 VND
- ≈ 44 308 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 724 700 VND
- ≈ 42 615 USD





DAF XF 480 4X2
41 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 259 393 360 VND
- ≈ 48 102 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 453 500 VND
- ≈ 37 945 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 453 500 VND
- ≈ 37 945 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
38 500EUR
- ≈ 1 176 860 300 VND
- ≈ 44 950 USD
31 Tháng 5 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Features
AdBlue tank 90 litres on left-hand mudguard
Alternator 120 A, batteries 2x 230 Ah
Alu fuel tanks 845+430 l with step, height 620 mm
Automated gearbox, TraXon, 12 speeds
Engine MX-13, 355 kW/483 hp. Cab Badge: 480
Exhaust emission Euro 6
MX Engine Brake
Space Cab
The battery energy monitoring system
Wheelbase 3.80 m / rear overhang 0.99 m
Driver comfort
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Adjustable roof air deflector for Space Cab
Arm rest driver seat
ASR (anit-slip control)
Automatic Cab Climate Control
Axle load monitoring
Central door lock system, 2 keys, 2 RC units
Co-driver seat: Comfort Air
Curtains along the windsreen and the side windows
Driver Performance Assistant
Driver seat: Luxury Air
Eco fuel: the speed control settings of a vehicle with Eco fuel focus on best fuel consumption
Electronic brake system
Exterior
External sun visor green translucent
Fifth wheel Jost JSK37C cast iron 150+12mm
Fog lights
Front: 8.00 t, parabolic, 163N
Front axle 1: 315/70R22.5
Lane Departure Warning System
LED daytime running lights
LED head lights
Lower bunk with standard, foam mattress
Main mirrors and wide angle mirrors electrically heated
Predictive Cruise Control lite
Preparation for satellite communication equipment, consisting of a GPS/GSM antenna
Radio/USB player, 2 speakers
Rear: 13.00 t, air suspension, SR1344
Rear axle 1: 315/70R22.5
Refrigerator drawer 42 litres
Roof hatch glass, electric control
Safety
Side collars
Steering wheel, leather, colour black
Storage below the lower bunk
Tachograph digital, VDO
Technical specifications
Technology
Universal FMS connector
Upper bunk
Vehicle Stability Control (VSC)
Ventilated disc brakes front and rear
Water to air 3.8 kW auxiliary cab heater with residual heat pump and timer
Window openers: electric
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 500EUR
- ≈ 1 176 860 300 VND
- ≈ 44 950 USD
31 Tháng 5 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










