




DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 097 384 020 VND
- ≈ 41 914 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 724 700 VND
- ≈ 42 615 USD





DAF XF 450 FT SC, Hydraulik, Standklima, Navigation
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 066 816 220 VND
- ≈ 40 747 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 176 860 300 VND
- ≈ 44 950 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 235 720 VND
- ≈ 43 665 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 327 240 VND
- ≈ 41 797 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 724 700 VND
- ≈ 42 615 USD





DAF XF 106 480
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 036 248 420 VND
- ≈ 39 579 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Thuế GTGT 23%
- ≈ 1 085 156 900 VND
- ≈ 41 447 USD





DAF XF 480
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 532 320 VND
- ≈ 40 163 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 803 520 VND
- ≈ 44 833 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 235 720 VND
- ≈ 43 665 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 453 500 VND
- ≈ 37 945 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 453 500 VND
- ≈ 37 945 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 292 500 VND
- ≈ 43 782 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
36 300EUR
- ≈ 1 109 611 140 VND
- ≈ 42 381 USD
8 Tháng 1 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Technology
Fleet Management System (FMS)
Radio/USB player. Speaker system with 2 speakers
Safety
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Driver Performance Assistant (DPA)
Lane Departure Warning System
Predictive Cruise Control (PCC)
Features
2 lockable fuel tanks (845 l + 430 l), AdBlue - 90L
Automated direct drive gearbox TraXon 12TX2210, 12 speeds
Euro 6, MX-13 355 kW/480 hp, bateries 2x12V (230 Ah)
MX Engine Brake
Space Cab sleeper cab, wheelbase 3800 mm
Exterior
Central door locking with remote control
Daytime running lights with four LED, Bumper mounted fog lights
Fully painted cab, cab steps and wing in Stone Grey
Heated, electrically controlled rear view mirrors (both sides)
LED head lights with impact-resistant Lexan lens
Driver comfort
Air suspended co-driver seat - Comfort Air
Air suspended driver seat - Luxury Air
Automatic climate control system
Auxiliary cab heater with residual heat pump
Cab suspension mechanical
Glass roof hatch with electric control
Refrigerator drawer 42 litres underneath the lower bunk.
Storage below the lower bunk: left-hand side; right-hand side; centre part.
Technical specifications
AEBS, VSC
Axle load monitoring
Electronic braking system with ABS and ASR
Front axle - springs
Rear axle - air suspension
Standard fifth wheel
Tachograph digital, VDO
Tyres 315/70R22.5
Ventilated disc brakes front and rear
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 300EUR
- ≈ 1 109 611 140 VND
- ≈ 42 381 USD
8 Tháng 1 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









