




DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 669 350 VND
- ≈ 40 969 USD





DAF XF 480 FTP
35 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 241 215 VND
- ≈ 41 488 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 733 230 VND
- ≈ 41 430 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 733 230 VND
- ≈ 41 430 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 829 050 VND
- ≈ 42 123 USD





DAF XF 450 FT SC, Hydraulik, Standklima, Navigation
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 052 573 530 VND
- ≈ 40 276 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 148 450 VND
- ≈ 44 431 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 127 972 780 VND
- ≈ 43 161 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 717 260 VND
- ≈ 41 315 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 829 050 VND
- ≈ 42 123 USD





DAF XF 106 480
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 022 413 830 VND
- ≈ 39 122 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 669 350 VND
- ≈ 40 969 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Thuế GTGT 23%
- ≈ 1 070 669 350 VND
- ≈ 40 969 USD





DAF XF 480
34 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 493 680 VND
- ≈ 39 699 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 132 480 VND
- ≈ 44 315 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 132 480 VND
- ≈ 44 315 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 158 132 480 VND
- ≈ 44 315 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 127 972 780 VND
- ≈ 43 161 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD





DAF FT XF 480 SC LD
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 190 250 VND
- ≈ 37 506 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480 SC MIN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
36 300EUR
- ≈ 1 094 797 110 VND
- ≈ 41 892 USD
8 Tháng 1 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Technology
Fleet Management System (FMS)
Radio/USB player. Speaker system with 2 speakers
Safety
Adaptive Cruise Control with FCW and AEBS
Driver Performance Assistant (DPA)
Lane Departure Warning System
Predictive Cruise Control (PCC)
Features
2 lockable fuel tanks (845 l + 430 l), AdBlue - 90L
Automated direct drive gearbox TraXon 12TX2210, 12 speeds
Euro 6, MX-13 355 kW/480 hp, bateries 2x12V (230 Ah)
MX Engine Brake
Space Cab sleeper cab, wheelbase 3800 mm
Exterior
Central door locking with remote control
Daytime running lights with four LED, Bumper mounted fog lights
Fully painted cab, cab steps and wing in Stone Grey
Heated, electrically controlled rear view mirrors (both sides)
LED head lights with impact-resistant Lexan lens
Driver comfort
Air suspended co-driver seat - Comfort Air
Air suspended driver seat - Luxury Air
Automatic climate control system
Auxiliary cab heater with residual heat pump
Cab suspension mechanical
Glass roof hatch with electric control
Refrigerator drawer 42 litres underneath the lower bunk.
Storage below the lower bunk: left-hand side; right-hand side; centre part.
Technical specifications
AEBS, VSC
Axle load monitoring
Electronic braking system with ABS and ASR
Front axle - springs
Rear axle - air suspension
Standard fifth wheel
Tachograph digital, VDO
Tyres 315/70R22.5
Ventilated disc brakes front and rear
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 300EUR
- ≈ 1 094 797 110 VND
- ≈ 41 892 USD
8 Tháng 1 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









