




DAF FT XF 480 LD NGD
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 484 320 VND
- ≈ 50 088 USD





DAF XF 480 / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA /
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 484 320 VND
- ≈ 50 088 USD





DAF XF 480 SSC
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 418 287 200 VND
- ≈ 54 292 USD





DAF XF 480 FT
44 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 364 910 800 VND
- ≈ 52 248 USD





DAF XF 480 FT
44 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 364 910 800 VND
- ≈ 52 248 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 506 960 VND
- ≈ 46 644 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 230 720 VND
- ≈ 44 834 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 230 720 VND
- ≈ 44 834 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 171 230 720 VND
- ≈ 44 834 USD





DAF XF 480 FT AUT LED LM SpurH SpurW Standh.
42 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 291 708 880 VND
- ≈ 49 446 USD





DAF XF 480 4X2
41 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 256 632 960 VND
- ≈ 48 103 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 729 920 VND
- ≈ 43 667 USD





DAF XG 480 SSC Mega
43 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 311 534 400 VND
- ≈ 50 205 USD





DAF XF 530 NGD
42 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 310 009 360 VND
- ≈ 50 147 USD






DAF XF 480 / RETARDER / I-PARK COOL / 2022 R
44 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 235 520 VND
- ≈ 51 840 USD





DAF XF 480 4X2 2xTanks ACC Euro6
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 277 983 520 VND
- ≈ 48 921 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 189 531 200 VND
- ≈ 45 535 USD





DAF XG 480
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 277 983 520 VND
- ≈ 48 921 USD






DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 729 920 VND
- ≈ 43 667 USD





DAF XF 480 4X2 Retarder 2xTanks Standklima ACC
44 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 348 135 360 VND
- ≈ 51 606 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 484 320 VND
- ≈ 50 088 USD
1 Tháng 5 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 484 320 VND
- ≈ 50 088 USD
1 Tháng 5 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









