




DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





DAF XF 480
24 500EUR
- ≈ 733 743 150 VND
- ≈ 27 882 USD





DAF XF480 EURO 6 MEGA/lowdeck
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





DAF XF480 EURO 6 MEGA/lowdeck
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD





DAF XF 480
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD






DAF XF 480
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 671 330 VND
- ≈ 29 475 USD






DAF XF 480
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 671 330 VND
- ≈ 29 475 USD





DAF XF 480
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 671 330 VND
- ≈ 29 475 USD





DAF XF 480
23 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 779 060 VND
- ≈ 27 085 USD





DAF XF 480 FTG
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 220 065 VND
- ≈ 28 394 USD






DAF XF 480 FT
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 768 800 VND
- ≈ 27 313 USD





DAF XF 480 FTG FTG
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 220 065 VND
- ≈ 28 394 USD






DAF XF 480
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 691 850 VND
- ≈ 29 020 USD






DAF XF 480 FT (X) SSC
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 768 800 VND
- ≈ 27 313 USD





DAF XF 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





DAF XF 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





DAF XF 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





DAF XF 480
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





DAF XF 480 EURO 6d, Retarder, Standairco
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD
17 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 722 630 VND
- ≈ 28 337 USD
17 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











