




DAF XF 480 EURO 6D
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 EURO 6D
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 EURO 6, ACC
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 SPACECAB PTO+HYDR.
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 857 165 VND
- ≈ 22 010 USD






DAF XF 480
19 386EUR
- ≈ 587 060 422 VND
- ≈ 22 516 USD





DAF XF 480 EURO 6D, PTO
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 FT
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD






DAF XF 480 SSC SKIRTS
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD






DAF XF XF 450
19 000EUR
- ≈ 575 371 300 VND
- ≈ 22 068 USD





DAF XF XF 450
19 000EUR
- ≈ 575 371 300 VND
- ≈ 22 068 USD





DAF XF 480
19 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 941 975 VND
- ≈ 22 358 USD






DAF XF 106.480 480
18 500EUR
- ≈ 560 229 950 VND
- ≈ 21 487 USD





DAF XF 480
18 500EUR
- ≈ 560 229 950 VND
- ≈ 21 487 USD





DAF XF 480 + HYDRAULIKA
19 155EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 065 118 VND
- ≈ 22 248 USD





DAF XF 106.480 SC / 2x tank / Automatic
19 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 970 245 VND
- ≈ 22 474 USD





DAF XF 480 SSC, Automatik, EURO 6 Standklima, Alufelgen
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 XF 4X2 SC NL-Truck APK ACC
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD





DAF XF 480 FT SSC EURO 6
18 710EUR
- ≈ 566 589 317 VND
- ≈ 21 731 USD





DAF XF 480 SC tractor unit
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 060 330 VND
- ≈ 20 790 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 343 030 VND
- ≈ 21 951 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










