




DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 453 160 VND
- ≈ 43 696 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 140 453 160 VND
- ≈ 43 696 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 946 560 VND
- ≈ 44 864 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 946 560 VND
- ≈ 44 864 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 946 560 VND
- ≈ 44 864 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 009 100 VND
- ≈ 42 644 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 113 009 100 VND
- ≈ 42 644 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 143 502 500 VND
- ≈ 43 813 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 713 060 VND
- ≈ 41 943 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 713 060 VND
- ≈ 41 943 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 206 460 VND
- ≈ 43 112 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 995 900 VND
- ≈ 44 981 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 189 242 600 VND
- ≈ 45 565 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 269 000 VND
- ≈ 40 892 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 515 700 VND
- ≈ 41 476 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 663 720 VND
- ≈ 41 826 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 211 330 VND
- ≈ 46 675 USD





DAF XF 480 Euro 6, PTO, retarder, hydraulics
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 155 699 860 VND
- ≈ 44 280 USD





DAF XG480
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 255 800 VND
- ≈ 43 228 USD





DAF XG 480
37 300EUR
- ≈ 1 137 403 820 VND
- ≈ 43 579 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 131 305 140 VND
- ≈ 43 345 USD
26 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 131 305 140 VND
- ≈ 43 345 USD
26 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










