




DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 006 720 VND
- ≈ 44 749 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 006 720 VND
- ≈ 44 749 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 006 720 VND
- ≈ 44 749 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 185 241 200 VND
- ≈ 45 448 USD





DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 615 920 VND
- ≈ 43 583 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 214 112 460 VND
- ≈ 46 555 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 136 615 920 VND
- ≈ 43 583 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 045 800 VND
- ≈ 44 865 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 264 200 VND
- ≈ 42 534 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 139 655 000 VND
- ≈ 43 700 USD





DAF XF 480 Euro 6, PTO, retarder, hydraulics
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 151 811 320 VND
- ≈ 44 166 USD





DAF 106 / 480 / EURO 6 / ACC / SUPER SPACE CAB
39 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 203 475 680 VND
- ≈ 46 147 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 109 264 200 VND
- ≈ 42 534 USD





DAF XF 480 4X2
41 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 252 100 960 VND
- ≈ 48 012 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 029 720 VND
- ≈ 41 835 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 091 029 720 VND
- ≈ 41 835 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 678 000 VND
- ≈ 40 786 USD





DAF XG 480
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 592 920 VND
- ≈ 46 497 USD






DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 078 873 400 VND
- ≈ 41 369 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 420 520 VND
- ≈ 43 001 USD
Xe đầu kéo DAF XF 480
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 202 120 VND
- ≈ 45 331 USD
1 Tháng 9 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 202 120 VND
- ≈ 45 331 USD
1 Tháng 9 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










