




DAF XF 460 SSC
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 038 245 VND
- ≈ 11 451 USD






DAF XF 460 FT
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 038 245 VND
- ≈ 11 451 USD
DAF XF 460 FT
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460 SC tractor unit
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF460 SC EURO 6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





Daf XF 460 4x2 Retarder
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460 (BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 038 245 VND
- ≈ 11 451 USD





DAF XF 460 Double tank New Tacho
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 038 245 VND
- ≈ 11 451 USD





DAF XF 460 spacecab intarder
10 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 114 775 VND
- ≈ 11 796 USD





DAF XF 460 FT, E6, Standklima
9 889EUR
- ≈ 299 192 683 VND
- ≈ 11 381 USD





DAF XF 460 FT SSC, Automatik, EURO6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 106.460 SSC, Automatik, Retarder, EURO6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460 FT SSC, Automatik, EURO6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460 SSC, Automatik, EURO6, Standklima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460 | PTO | MX-Brake | Euro6 | Spacecab
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 038 245 VND
- ≈ 11 451 USD





DAF XF 460 FT, EURO 6, RETARDER, DUAL-CIRCUIT HYDRAULICS
10 000EUR
- ≈ 302 551 000 VND
- ≈ 11 509 USD





DAF XF 106.460 SSC, Automatik, Retarder, EURO6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 525 490 VND
- ≈ 11 393 USD





DAF XF 460
11 246EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 248 854 VND
- ≈ 12 943 USD





DAF XF 106.460 6x2 (ADR - Hydraulic) - RHD (WVB)
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 248 449 VND
- ≈ 11 497 USD





Renault Premium 460
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 602 020 VND
- ≈ 11 739 USD
Xe đầu kéo DAF XF 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 000EUR
- ≈ 302 551 000 VND
- ≈ 11 509 USD
22 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Hydraulic system c
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 000EUR
- ≈ 302 551 000 VND
- ≈ 11 509 USD
22 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










