




DAF XF 460 FT
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD





DAF XF 105 460
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD





DAF XF 460 FT
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 408 350 VND
- ≈ 10 739 USD





DAF XF 460 spacecab motor problem
8 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 854 340 VND
- ≈ 10 101 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 883 800 VND
- ≈ 10 449 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 883 800 VND
- ≈ 10 449 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 883 800 VND
- ≈ 10 449 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 883 800 VND
- ≈ 10 449 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 883 800 VND
- ≈ 10 449 USD
DAF XF 106 460
9 500EUR
- ≈ 285 932 900 VND
- ≈ 11 029 USD





DAF XF460 SSC EURO 6 MEGA/lowdeck
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 834 700 VND
- ≈ 9 868 USD





DAF XF 460 FT
9 712EUR
- ≈ 292 313 718 VND
- ≈ 11 276 USD





DAF XF 460 FT LOW DECK SSC EURO 6
8 960EUR
- ≈ 269 679 872 VND
- ≈ 10 402 USD





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 834 700 VND
- ≈ 9 868 USD





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 834 700 VND
- ≈ 9 868 USD





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 834 700 VND
- ≈ 9 868 USD





DAF FT XF 460 4x2, E6, PTO, Standklima
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 408 350 VND
- ≈ 10 739 USD





DAF XF 460
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 932 900 VND
- ≈ 11 029 USD





DAF FT XF 460 4x2, E6, Retarder, PTO, Standklima
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD
Xe đầu kéo DAF XF 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD
23 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 873 980 VND
- ≈ 10 333 USD
23 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











