




DAF XF 460 SC, Retarder
10 500EUR
- ≈ 317 049 600 VND
- ≈ 12 044 USD





DAF xf 460
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 127 680 VND
- ≈ 12 503 USD





DAF XF 460 CV
10 000EUR
- ≈ 301 952 000 VND
- ≈ 11 471 USD





DAF XF 460 SSC tractor unit
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 127 680 VND
- ≈ 12 503 USD





DAF XF 460 Space Cab Retarder Hydraulic ACC
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 598 400 VND
- ≈ 12 331 USD





DAF XF 105 460
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 088 640 VND
- ≈ 12 274 USD





DAF XF 460 Super Spacecab Euro 6
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 049 600 VND
- ≈ 12 044 USD





DAF XF 460 spacecab intarder
10 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 500 800 VND
- ≈ 11 757 USD





DAF XF 460 SC tractor unit
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 932 480 VND
- ≈ 11 356 USD





DAF XF 460
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 147 200 VND
- ≈ 12 618 USD





DAF XF 460 Space Cab
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 617 920 VND
- ≈ 12 446 USD





DAF XF 460 FT, E6, Standklima
9 889EUR
- ≈ 298 600 332 VND
- ≈ 11 343 USD





DAF CF 460 RETARDER
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 127 680 VND
- ≈ 12 503 USD





DAF XF 480
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 127 680 VND
- ≈ 12 503 USD





DAF XF 460
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 932 480 VND
- ≈ 11 356 USD





DAF XF 460 SSC
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 442 240 VND
- ≈ 11 413 USD






DAF XF 460 FT
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 442 240 VND
- ≈ 11 413 USD





DAF XF 460
11 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 548 582 VND
- ≈ 12 861 USD





DAF XF 460 FT AUTOMATIC - NL TOP TRUCK - TUV 8/26
10 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 539 840 VND
- ≈ 11 987 USD





DAF XF460 EURO 6 MEGA/lowdeck
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 127 680 VND
- ≈ 12 503 USD
Xe đầu kéo DAF XF 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 049 600 VND
- ≈ 12 044 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 049 600 VND
- ≈ 12 044 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











