




DAF XF460 SSC EURO 6
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD
DAF XF 105 460
10 500EUR
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF XF 460
11 000EUR
- ≈ 332 476 100 VND
- ≈ 12 751 USD





DAF XF460 SC EURO 6
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF XF 105 460
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 408 570 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 Super Spacecab Euro 6
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF XF460 EURO 6 MEGA/lowdeck
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF XF 460 intarder
10 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 807 275 VND
- ≈ 11 882 USD





DAF XF 460 intatrder hydraulic
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 408 570 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 intarder hydraulic
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 408 570 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 FT
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF XF 460 FT
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF CF 460 RETARDER
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF XF 460
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 460
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 460
11 193EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 309 544 VND
- ≈ 12 975 USD





DAF XF 460 FT
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 739 745 VND
- ≈ 11 534 USD





DAF XF 460 FT
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 440 6x2 (ADR - Hydraulics) - RHD (DVL)
10 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 061 299 VND
- ≈ 12 160 USD





DAF XF 106.460 6x2 (ADR - Hydraulic) - RHD (WVB)
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 948 749 VND
- ≈ 11 581 USD
Xe đầu kéo DAF XF 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











