




DAF XF 460 SSC tractor unit
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 461 350 VND
- ≈ 11 949 USD





DAF CF 460 RETARDER
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 480
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 Space Cab Retarder Hydraulic ACC
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 948 525 VND
- ≈ 12 234 USD





DAF XF 460 SC, Retarder
10 500EUR
- ≈ 314 461 350 VND
- ≈ 11 949 USD





DAF XF 460 Space Cab
10 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 943 395 VND
- ≈ 12 347 USD





DAF XF 105 460
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 451 090 VND
- ≈ 12 177 USD





DAF XF 460 FT SSC, Automatik, EURO6
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 FT SSC, Automatik, EURO6
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 FT Space Cup Spoiler Fender
10 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 141 343 VND
- ≈ 12 393 USD





DAF XF460 SSC EURO 6
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 410 050 VND
- ≈ 13 087 USD





DAF XF480 EURO 6 NEW TACHO
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 CV
10 000EUR
- ≈ 299 487 000 VND
- ≈ 11 380 USD





DAF XF 460 Spacecab INTARDER
11 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 336 922 875 VND
- ≈ 12 803 USD





DAF XF 440 4X2 EURO 6 SKIRTS 2017
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 938 265 VND
- ≈ 12 461 USD





DAF CF 460
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD





DAF XF 460 RETARDER, FRIGO, PARKING CLIMA, France truck
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 410 050 VND
- ≈ 13 087 USD





DAF XF 106.460 - Aut. - AC - PTO/Kit Hydraulic - 41.043
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 938 265 VND
- ≈ 12 461 USD





DAF XF 460 Euro 6
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 492 130 VND
- ≈ 11 266 USD
Xe đầu kéo DAF XF 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD
25 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 440 830 VND
- ≈ 12 404 USD
25 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











