




DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 418 740 VND
- ≈ 43 356 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 643 840 VND
- ≈ 44 515 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 313 USD





DAF FTG XF 530 6x2 Euro 6 ZF Intarder Kiphydrauliek
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 118 328 700 VND
- ≈ 42 892 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 441 250 VND
- ≈ 43 472 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 643 840 VND
- ≈ 44 515 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 492 745 VND
- ≈ 46 312 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 878 500 VND
- ≈ 40 574 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 666 350 VND
- ≈ 44 631 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 778 900 VND
- ≈ 45 211 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 216 150 VND
- ≈ 42 313 USD





DAF XF 450 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 081 090 VND
- ≈ 41 617 USD





DAF XF 105 460
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 081 090 VND
- ≈ 41 617 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 115 306 190 VND
- ≈ 42 777 USD





DAF XF 530 FTG 6x2 Trekker
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 042 545 VND
- ≈ 43 994 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 41 154 USD





DAF XF 450 FTP
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 41 154 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 41 154 USD





DAF XF 106.450
35 500EUR
Thuế GTGT 23%
- ≈ 1 072 991 050 VND
- ≈ 41 154 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 058 580 VND
- ≈ 41 501 USD
Xe đầu kéo DAF XF 430
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 418 740 VND
- ≈ 43 356 USD
2 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 418 740 VND
- ≈ 43 356 USD
2 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









