




DAF XF 480
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 048 480 VND
- ≈ 43 320 USD





DAF XF 480 / 2021 ROK / SSC
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 048 480 VND
- ≈ 43 320 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 263 680 VND
- ≈ 44 478 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 263 680 VND
- ≈ 44 478 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 263 680 VND
- ≈ 44 478 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 854 800 VND
- ≈ 42 277 USD





DAF FTG XF 530 6x2 Euro 6 ZF Intarder Kiphydrauliek
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 962 400 VND
- ≈ 42 857 USD





DAF XF 106 480 / RETARDER / 2020
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 133 070 000 VND
- ≈ 43 436 USD





DAF XF 480 FTG EURO 6
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 097 240 VND
- ≈ 46 274 USD





DAF XF 480 / SPACE CAB / HYDRAULIKA / ALUFELGI
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 532 000 VND
- ≈ 40 540 USD





DAF XF 106 480
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 285 200 VND
- ≈ 44 594 USD





DAF XF 106.480 / STANDARD
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 854 800 VND
- ≈ 42 277 USD





DAF XF 480
39 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 392 800 VND
- ≈ 45 173 USD





DAF XF 105 460
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 725 680 VND
- ≈ 41 582 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 725 680 VND
- ≈ 41 582 USD





DAF XF 480 FT
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 725 680 VND
- ≈ 41 582 USD





DAF XF 480 Euro 6, PTO, retarder, hydraulics
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 156 080 VND
- ≈ 43 899 USD





DAF XF 480 / SSC / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / EURO 6
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 940 880 VND
- ≈ 42 741 USD





DAF XF 530 FTG 6x2 Trekker
37 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 146 666 840 VND
- ≈ 43 957 USD





DAF XF 106 480
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 639 600 VND
- ≈ 41 119 USD
Xe đầu kéo DAF XF 430
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 048 480 VND
- ≈ 43 320 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Particle filter
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 130 048 480 VND
- ≈ 43 320 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










