




DAF XF 105.460 EURO 5, RETARDER, FRIGO
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 186 895 VND
- ≈ 14 989 USD





DAF XF 105.460 EURO 5 !
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 186 895 VND
- ≈ 14 989 USD





DAF DAF XF 105 460 * EURO 6 * MANUAL* 2014 * STANDARD *SUPER SPACE C
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 398 474 650 VND
- ≈ 15 347 USD





DAF XF 105 460
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 526 000 VND
- ≈ 13 847 USD





DAF XF 105 460T
12 500EUR
- ≈ 374 506 250 VND
- ≈ 14 424 USD





DAF XF 105.460 euro 5 , RETARDER, PARK CLIMA, FRIGO
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 450 950 VND
- ≈ 16 039 USD





DAF XF 106.460 SUPER SPACE CAB
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 466 750 VND
- ≈ 15 578 USD





DAF XF 105.460 EURO 5 MANUAL GEARBOX
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 490 450 VND
- ≈ 14 885 USD





DAF XF 105.460 Euro 5, MANUAL gearbox
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 490 450 VND
- ≈ 14 885 USD





DAF XF 460, EURO 6, LOWDECK
13 400EUR
- ≈ 401 470 700 VND
- ≈ 15 462 USD





DAF XF 460 Super Space Cab
13 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 972 675 VND
- ≈ 15 404 USD





DAF FT XF105.460 EEV retardér
12 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 817 705 VND
- ≈ 14 089 USD





DAF XF 460 FT Euro6 Space Cab
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 466 750 VND
- ≈ 15 578 USD





DAF XF 460
14 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 746 605 VND
- ≈ 16 166 USD





DAF XF 105.460 MANUAL, RETARDER, EURO 5, FRIGO
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 490 450 VND
- ≈ 14 885 USD





DAF XF 460 FT
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 450 950 VND
- ≈ 16 039 USD





DAF XF460 SUPERSPACE
13 900EUR
- ≈ 416 450 950 VND
- ≈ 16 039 USD





DAF XF 460 Space Cab
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 952 925 VND
- ≈ 15 981 USD





DAF XF 460
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 490 450 VND
- ≈ 14 885 USD






DAF XF106/460
12 999EUR
- ≈ 389 456 539 VND
- ≈ 14 999 USD
Xe đầu kéo DAF XF 105 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 466 750 VND
- ≈ 15 578 USD
19 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Hydraulic tipper kit
- Particle filter
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 466 750 VND
- ≈ 15 578 USD
19 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









