




DAF XF 105.460 EURO 5, RETARDER, FRIGO
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 623 589 VND
- ≈ 14 980 USD





DAF XF 105 460
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 888 750 VND
- ≈ 14 415 USD





DAF XF 460 FT
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 952 740 VND
- ≈ 15 453 USD





DAF DAF XF 105 460 * EURO 6 * MANUAL* 2014 * STANDARD *SUPER SPACE C
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 945 630 VND
- ≈ 15 337 USD





DAF XF 105 460
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 853 200 VND
- ≈ 13 838 USD





DAF XF 105.460 euro 5 , RETARDER, PARK CLIMA, FRIGO
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 988 290 VND
- ≈ 16 029 USD





DAF XF 106.460 SUPER SPACE CAB
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 959 850 VND
- ≈ 15 568 USD





DAF XF 105.460 Euro 5, MANUAL gearbox
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 917 190 VND
- ≈ 14 876 USD





DAF XF 460, EURO 6, LOWDECK
13 400EUR
- ≈ 402 952 740 VND
- ≈ 15 453 USD





DAF XF 460 Super Space Cab
13 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 449 185 VND
- ≈ 15 395 USD





DAF FT XF105.460 EEV retardér
12 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 168 131 VND
- ≈ 14 080 USD





DAF XF 460
14 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 296 111 VND
- ≈ 16 156 USD





DAF XF460 SUPERSPACE
13 900EUR
- ≈ 417 988 290 VND
- ≈ 16 029 USD





DAF XF 460 Space Cab
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 484 735 VND
- ≈ 15 972 USD





DAF XF 460
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 917 190 VND
- ≈ 14 876 USD






DAF XF106/460
12 999EUR
- ≈ 390 894 228 VND
- ≈ 14 990 USD





DAF XF 105 460
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 817 650 VND
- ≈ 13 262 USD





DAF XF 105.460 EURO 5, RETARDER
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 888 750 VND
- ≈ 14 415 USD





DAF XF 105.460 ATE SPACECAB 4x2 (EURO 5 / ZF12 MANUAL GEARBOX / P.T.O. / HYDRAULIC KIT / AIRCONDITIONING / ETC.)
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 396 938 520 VND
- ≈ 15 222 USD





DAF XF 106 460
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 917 190 VND
- ≈ 14 876 USD
Xe đầu kéo DAF XF 105 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 959 850 VND
- ≈ 15 568 USD
2 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Hydraulic tipper kit
- Particle filter
- Spare key
- Speed limiter
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 959 850 VND
- ≈ 15 568 USD
2 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










