




DAF XF 105 460
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 689 600 VND
- ≈ 13 984 USD





DAF XF 106/460
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF 105.460XF ATE Manual
11 900EUR
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 105.460 Manual, EURO 5
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 105.460 Manual, EURO 5
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 106.460 SSC, Intarder
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





Daf Xf 460 ft
11 700EUR
- ≈ 355 572 360 VND
- ≈ 13 634 USD





DAF XF 105 460
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 494 200 VND
- ≈ 13 401 USD





DAF FT XF105.460 EEV retardér
12 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 071 668 VND
- ≈ 14 228 USD





DAF 105.460XF ATE Manual
11 500EUR
- ≈ 349 494 200 VND
- ≈ 13 401 USD





DAF XF 460 FT SSC
11 900EUR
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 460
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 689 600 VND
- ≈ 13 984 USD





DAF XF 460 SPACECAB
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 379 885 000 VND
- ≈ 14 566 USD





DAF 106 XF 460 2 tank intarder
12 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 370 767 760 VND
- ≈ 14 217 USD





DAF XF 105.460 Euro 5, Airco, Frigo
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 494 200 VND
- ≈ 13 401 USD





DAF XF 105.460 Euro 5, Airco, Frigo
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 494 200 VND
- ≈ 13 401 USD





DAF XF 460 EURO 6, ACC
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF460 4x2
11 900EUR
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 460 FT XF 460 4x2 tractor unit - euro 6
11 900EUR
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





DAF XF 460 SSC Super Space Standairco 2 Tanks ACC NL Truck
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD
Xe đầu kéo DAF XF 105 460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD
2 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- AC
- Aluminium fuel tank
- Engine brake
- Hydraulic tipper kit
- Side skirts
- Spare key
- Speed limiter
- Spoilers
- Spotlights
- Stability control
- Standard airco
- Twin fuel tank
More information
Bodywork: Standard tractor
Cab: sleep
Damages: none
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD
2 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











