




DAF XF 105 460
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 075 237 310 VND
- ≈ 40 841 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 558 100 VND
- ≈ 10 238 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 558 100 VND
- ≈ 10 238 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 558 100 VND
- ≈ 10 238 USD





DAF FT XF105.460 EEV retardér
12 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 700 489 VND
- ≈ 13 890 USD





DAF XF 105.460 Tractor unit
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 607 200 VND
- ≈ 9 101 USD





DAF XF 105 460





DAF XF105.460





DAF XF 105 460
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 582 650 VND
- ≈ 9 670 USD





DAF XF 105 460
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 558 100 VND
- ≈ 10 238 USD





DAF XF 460 FT





Daf Xf 460 ft
11 700EUR
- ≈ 350 425 530 VND
- ≈ 13 310 USD





DAF XF 460 FT
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 165 300 VND
- ≈ 19 340 USD





DAF XF 460 FT





DAF XF 460 FT
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 415 710 VND
- ≈ 13 538 USD





DAF XF 460 FT
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 415 710 VND
- ≈ 13 538 USD
DAF XF 460 FT
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 513 910 VND
- ≈ 11 262 USD





DAF XF 460 FT
9 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 277 045 825 VND
- ≈ 10 523 USD





DAF XF 460 FT
14 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 297 870 VND
- ≈ 16 268 USD





DAF XF 460 FT
6 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 205 163 665 VND
- ≈ 7 792 USD
Xe đầu kéo DAF FT XF105-460
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Informationen auf Deutsch
Weitere Optionen und Zubehör
- Aluminium-Kraftstofftank
- Bremskraftverstärker
- Dachspoiler
- Doppelter Kraftstofftank
- Elektrische Fensterheber
- Elektrisch verstellbare Außenspiegel
- Fernbediente Zentralverriegelung
- Fernlicht
- Kühlschrank
- Nebelleuchten
- Schlafkabine
- Sonnenschutzklappe
- Spoiler
- Zentralverriegelung
Weitere Informationen
Getriebe: Automatik
Bremsen: Scheibenbremsen
Vorderachse: Refenmaß: 385X65X22.5; Gelenkt; Reifen Profil links: 30%; Reifen Profil rechts: 30%; Federung: Blattfederung
Hinterachse: Doppelbereift; Reifen Profil links innnerhalb: 30%; Reifen Profil links außen: 30%; Reifen Profil rechts innerhalb: 30%; Reifen Profil rechts außen: 30%; Federung: Luftfederung
Zylinderzahl: 6
Leergewicht: 8.316 kg
Zuladung: 10.684 kg
Radstand: 380 cm
APK (Technische Hauptuntersuchung): geprüft bis 02.2021
Kennzeichen: BX-ZS-66
Informatie in het Nederlands
Aanvullende opties en accessoires
- Aluminium brandstoftank
- Centrale deurvergrendeling
- Centrale deurvergrendeling afstandbediend
- Dakspoiler
- Dubbele brandstoftank
- Elektrisch bedienbare ramen
- Elektrisch verstelbare buitenspiegels
- Koelkast
- Mistlampen
- Slaapcabine
- Spoilers
- Versterkte motorrem
- Verstralers
- Zonneklep
Meer informatie
Transmissie: Automaat
Remmen: schijfremmen
Vooras: Bandenmaat: 385X65X22.5; Meesturend; Bandenprofiel links: 30%; Bandenprofiel rechts: 30%; Vering: bladvering
Achteras: Dubbellucht; Bandenprofiel linksbinnen: 30%; Bandenprofiel linksbuiten: 30%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 30%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 30%; Vering: luchtvering
Aantal cilinders: 6
Ledig gewicht: 8.316 kg
Laadvermogen: 10.684 kg
Wielbasis: 380 cm
APK: gekeurd tot feb 2021
Kenteken: BX-ZS-66
Bedrijfsinformatie
Wij doen ons best om de gegevens zo accuraat mogelijk weer te geven toch kunnen er geen rechten ontleent worden aan deze gegevens
Ook kunnen wij voor u de financiering regelen binnen Nederland.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










