




DAF CF 410 SSC
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 SSC
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 SSC
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 85.410, Euro 4
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 11 013 USD





DAF 85 CF
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF CF 410 52 UNITS IN STOCK NL TRUCK
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD





DAF CF 410 tractor unit
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF CF 410 tractor unit
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 636 USD





DAF CF 85.440 + COMPRESSOR
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF CF 85.440 + COMPRESSOR
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD





DAF CF 85 440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF CF 85 440
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 228 490 VND
- ≈ 11 476 USD





DAF XF 105.410 Tractor unit
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 592 USD
Xe đầu kéo DAF CF 85.410
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD
23 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Aluminium fuel tank
- Climate control
- Intarder
- Side skirts
Remarks
Lichtmetalen wielen
Centrale vergrendeling
Radio/Casesette speler
Verwwarming
Elektrische ramen
Centrade Deurvergrendeling
axis 2 brakes
axis 2 steering
axis 1 brakes
axis 1 drive
axis 1 suspension
More information
Cab: sleep
Technical condition: good
Visual appearance: good
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 172 USD
23 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











