Xe đầu kéo từ Litva từ Vilnius, Ukmergė, Elektrėnai, Lentvaris, Grigiškės, hộp số: tự động





MAN TGA18.430
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 663 800 VND
- ≈ 2 310 USD





MAN TGX18.440BLS
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 929 320 VND
- ≈ 3 235 USD
DAF XF 480
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 480 650 VND
- ≈ 15 599 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL Adaptive Cruise Control
83 200EUR
- ≈ 2 523 614 080 VND
- ≈ 96 136 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Volvo FH 500 Globetrotter XL Retarder i-ParkCool Adaptive Cruise Control
85 800EUR
- ≈ 2 602 477 020 VND
- ≈ 99 141 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL
76 200EUR
- ≈ 2 311 290 780 VND
- ≈ 88 048 USD





Volvo FH 500 Globetrotter XL
70 800EUR
- ≈ 2 147 498 520 VND
- ≈ 81 808 USD





DAF XF 460 FT
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 991 400 VND
- ≈ 6 932 USD





DAF XF 460 FT
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 991 400 VND
- ≈ 6 932 USD





Scania R 480
3 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 128 460 VND
- ≈ 3 928 USD





Scania P 380
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 385 380 VND
- ≈ 11 785 USD





Mercedes-Benz Actros
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 319 000 VND
- ≈ 11 554 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FM12 420
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 161 650 VND
- ≈ 4 044 USD





DAF XF 480 FT
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 314 700 VND
- ≈ 15 021 USD
MAN TGX 18.500
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 613 410 VND
- ≈ 16 061 USD





MAN TGX 18.500 BLS
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 663 800 VND
- ≈ 2 310 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.



Volvo FH 460 AG Globettroter XL i-Save
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 516 595 000 VND
- ≈ 57 774 USD





MAN TGX18.440BLS
1 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 564 230 VND
- ≈ 1 964 USD





MAN TGX26.440
3 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 194 840 VND
- ≈ 4 159 USD





MAN TGX18.440BLS
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 63 696 990 VND
- ≈ 2 426 USD
Xe đầu kéo từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 100–17 685 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–26 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 395–650 |
| Giá, EUR | 2 000–87 600 |
| Năm | 2005–2025 |
| Số dặm km | 134 700–1 381 458 |
| Năm đăng ký | 2015–2025 |
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XF | năm sản xuất: 2014, số dặm: 897871 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 391 281 510 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2018, số dặm: 729713 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 330 617 710 VND |
| MAN TGX 18.500 BLS | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1150466 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 12542 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 60 663 800 VND |
| Mercedes-Benz 1842 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1166659 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 166 825 450 VND |
| MAN TGX18.440BLS | năm sản xuất: 2012, số dặm: 699335 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 9957 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 84 929 320 VND |
| MAN TGX 18.470 GX | năm sản xuất: 2022, số dặm: 523067 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 246 641 090 VND |
| DAF XF 460 FT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1035900 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 330 617 710 VND |
| DAF XF 480 FT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 792750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, khối hàng: 10928 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 394 314 700 VND |
| Volvo FH 460 Globetrotter XL i-Save | năm sản xuất: 2024, số dặm: 439860 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 20100 kg | 1 962 473 930 VND |
| Mercedes-Benz Actros | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1128750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 269 953 910 VND |





