Xe đầu kéo từ Hung gia lợi hộp số: tự động





Scania S500 Full Spoiler, Standklima, New Tacho G2v2, N
81 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 423 531 935 VND
- ≈ 93 241 USD





DAF CF 340 / 120 TYS.KM. !! / HYDRAULIKA / NISKA KABINA / EURO 6 / N
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 928 601 620 VND
- ≈ 35 726 USD





Volvo FH / 460 / EURO 6 / ACC / GLOBETROTTER
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 492 200 VND
- ≈ 38 684 USD





Scania S 500
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 626 531 500 VND
- ≈ 62 577 USD





Scania R 450 / EURO 6 / ACC / RETARDER
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 505 280 970 VND
- ≈ 57 913 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / EURO 6
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 334 620 VND
- ≈ 47 104 USD





Scania R 460 SUPER / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / OPON
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 756 654 020 VND
- ≈ 67 584 USD





Volvo FH 500 / I-PARK COOL / I- SAVE / EURO 6
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 892 691 200 VND
- ≈ 72 817 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / ORYGINALNY CZARNY MAT / EURO 6
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 624 450 VND
- ≈ 75 662 USD





MAN TGX 18.580 / GX / RETARDER / CAŁY NA PODUSZKACH / NAVI RIO / BOG
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 438 550 VND
- ≈ 49 493 USD





Volvo FH 500 / XXL / I-PARK COOL / I-SHIFT / BOGATE WYPOSAŻENIE / -
93 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 750 316 900 VND
- ≈ 105 813 USD





DAF XG / 480 / ACC / EURO 6 / I – COOL / MEGA / LOW DECK
73 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 167 722 890 VND
- ≈ 83 399 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500 / I-PARK COOL / I-SHIFT / EURO 6
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 721 588 520 VND
- ≈ 27 761 USD





Ford F-MAX 500 / I-PARK COOL / EURO 6
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 399 250 VND
- ≈ 25 600 USD





Renault MAGNUM 520 / RETARDER / I-PARK COOL / SALONKA / SKÓRY / EURO 5
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 665 399 250 VND
- ≈ 25 600 USD





MAN TGX 18.510 / GX / RETARDER / I- PARK COOL / NAVI RIO / EURO 6
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 138 572 050 VND
- ≈ 43 804 USD





Scania S 500 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC /
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 520 067 620 VND
- ≈ 58 481 USD





Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / EURO 6
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 611 744 850 VND
- ≈ 62 009 USD





DAF XF 530 / SPACE CAB / EURO 6
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 705 550 VND
- ≈ 38 115 USD





Scania S 500 / MEGA / RETARDER / LOW DECK / I-PARK COOL /
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 520 067 620 VND
- ≈ 58 481 USD
Xe đầu kéo từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 060–39 440 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–35 994 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 394–539 |
| Giá, EUR | 14 445–104 818 |
| Năm | 2012–2025 |
| Số dặm km | 150 000–980 352 |
| Năm đăng ký | 1930–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 340000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực | 43 700 EUR |
| Renault T 460 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 746000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 17 400 EUR |
| Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / ORYGINALNY CZARNY MAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 519000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 66 500 EUR |
| MAN TGX 18.510 / XXL / RETARDER / I-PARK COOL / FULL AIRMATIC / OP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 695000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực | 31 400 EUR |
| Volvo FH 500 / XXL / I-PARK COOL / I-SHIFT / BOGATE WYPOSAŻENIE / - | năm sản xuất: 2025, số dặm: 150000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 93 000 EUR |
| Volvo FH 460 4×2 CIĄGNIK SIODŁOWY 2017 rok, hydraulika | năm sản xuất: 2017, số dặm: 537963 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 18000 kg | 35 000 EUR |
| Scania R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / I-PARK COOL / | năm sản xuất: 2022, số dặm: 429000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 54 500 EUR |
| Scania R 450 / RETARDER / HYDRAULIKA / ALUFELGI / I-PARK COOL / 2021 RO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 461000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 51 400 EUR |
| Volvo FH 460 / I-SHIFT / | năm sản xuất: 2019, số dặm: 616000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 37 400 EUR |
| Scania R 450 / MEGA / RETARDER / I-PARK COOL / LOWDECK / EURO 6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 923000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 18 400 EUR |




