Xe đầu kéo hộp số: tự động, lái bên phải





Renault T 460 6x2 - RHD (GXO)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 557 613 VND
- ≈ 16 243 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (OYH)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 131 515 VND
- ≈ 15 616 USD





Renault T 460 6x2 PTO - RHD (DVJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 138 913 VND
- ≈ 15 082 USD





DAF XF 450 6x2 (ADR - Hydraulics) - RHD (XFK)
11 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 364 720 213 VND
- ≈ 13 921 USD





DAF XF 440 6x2 (ADR - Hydraulics) - RHD (DVL)
10 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 319 092 163 VND
- ≈ 12 179 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ)
12 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 138 913 VND
- ≈ 15 082 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLH)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 055 173 VND
- ≈ 14 850 USD





Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLE)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 055 173 VND
- ≈ 14 850 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault T 460 6x2 - RHD (BCY)
12 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 055 173 VND
- ≈ 14 850 USD





DAF XF 106.460 6x2 (ADR - Hydraulic) - RHD (WVB)
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 882 813 VND
- ≈ 11 599 USD





Renault T 460 6x2 (w/ spoiler kit) - RHD (LHR)
13 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 743 588 VND
- ≈ 15 372 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EHY)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 775 VND
- ≈ 15 384 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 480 EURO 6, RHD, PTO, Hydrauliek
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 307 730 VND
- ≈ 9 172 USD





Renault Premium 440 DXi - RHD (HNO)
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 882 813 VND
- ≈ 11 599 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EOK)
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 131 515 VND
- ≈ 15 616 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (DCV)
12 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 838 425 VND
- ≈ 14 803 USD





Renault T 480 6x2 - RHD (UBS)
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 557 613 VND
- ≈ 16 243 USD





DAF XF 106.440 6x2 (ADR - Hydraulic) - RHD (WUX)
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 882 813 VND
- ≈ 11 599 USD





DAF XF 106 6x2 - RHD (FFA)
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 813 713 VND
- ≈ 19 726 USD





Renault T 460 6x2 - RHD (EJF)
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 403 047 775 VND
- ≈ 15 384 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| Renault T 460 6x2 - RHD (CKL) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 387 838 425 VND |
| Renault Premium 440 DXi - RHD (HNO) | năm sản xuất: 2012, số dặm: 379000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực | 303 882 813 VND |
| Renault T 460 6x2 (ADR - PTO - Retarder) - RHD (VLJ) | năm sản xuất: 2018, số dặm: 644392 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 395 138 913 VND |
| DAF XF 105 480 RHD | năm sản xuất: 2020, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 532 023 063 VND |
| Renault T 480 6x2 - RHD (JWH) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 425 557 613 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (FCM) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 721055 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 404 264 523 VND |
| Volvo FM 460 6x2, EURO 6, PTO, RHD | năm sản xuất: 2017, số dặm: 692000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 453 238 630 VND |
| Renault T 460 6x2 - RHD (GXO) | năm sản xuất: 2019, số dặm: 750000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 425 557 613 VND |
| DAF XF 106.440 6x2 (ADR - Hydraulic) - RHD (DVP) | năm sản xuất: 2017, số dặm: 669511 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 303 882 813 VND |
| Renault T 460 6x2 PTO - RHD (DVJ) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 798100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 395 138 913 VND |




