Xe đầu kéo Đấu giá, Euro 6





Mercedes-Benz Actros 1845 LS
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 299 360 VND
- ≈ 6 600 USD





Mercedes-Benz Actros
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 792 000 VND
- ≈ 11 380 USD





DAF XF 480 FT
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 792 000 VND
- ≈ 11 380 USD





MAN TGX18.460
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 188 000 VND
- ≈ 17 071 USD



MAN TGX
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 298 792 000 VND
- ≈ 11 380 USD





DAF XF 460 FT
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 275 200 VND
- ≈ 6 828 USD





DAF XF 460 FT
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 251 040 VND
- ≈ 7 056 USD





MAN TGX 18.460
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 980 000 VND
- ≈ 28 452 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





Mercedes-Benz Actros 1845
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 936 960 VND
- ≈ 10 015 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 936 960 VND
- ≈ 10 015 USD





Renault T430
6 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 178 560 VND
- ≈ 7 739 USD





Renault T460
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 828 240 VND
- ≈ 11 039 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Mercedes-Benz Actros 1842
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 197 202 720 VND
- ≈ 7 511 USD





Renault D Wide
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 980 000 VND
- ≈ 28 452 USD





DAF 480 SSC / INTARDER/ PARK COOL/ 2 TANKS





Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 612 523 600 VND
- ≈ 23 331 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 188 000 VND
- ≈ 17 071 USD





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 188 000 VND
- ≈ 17 071 USD





MAN TGX18.440
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 161 347 680 VND
- ≈ 6 145 USD





Renault
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 946 400 VND
- ≈ 19 347 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| SCANIA R410 TOPLINE-RETARDER | số dặm: 1286625 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 188 238 960 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845, TOP!!! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 588050 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 303 184 242 VND |
| MAN TGX18.440 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 907816 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 12707 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 161 347 680 VND |
| Renault | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1290326 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12590 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 507 946 400 VND |
| Mercedes-Benz Actros 843 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 932223 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 6240 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 792 752 000 VND |
| IVECO STRALIS 480 ADR | năm sản xuất: 2015, số dặm: 868718 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 173 657 910 VND |
| MERCEDES-BENZ ANTOS Tractor head | năm sản xuất: 2015, số dặm: 547000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 386 636 848 VND |
| MERCEDES-MEILLER TILTABLE ASSEMBLY | năm sản xuất: 2012, số dặm: 595000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 40 kg | 637 920 920 VND |
| MAN TGX18.460 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 491103 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 12720 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 448 188 000 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2023, số dặm: 192739 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 22120 kg, tổng trọng lượng: 38500 kg | 1 195 168 000 VND |





