Xe đầu kéo từ Litva Đấu giá, 2, hộp số: tự động





Renault T
5 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 158 333 240 VND
- ≈ 6 050 USD





Scania R440LA4X2MEB
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 897 400 VND
- ≈ 2 327 USD





Scania R 480
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 897 400 VND
- ≈ 2 327 USD





Scania R420LA4X2MN
2 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 63 942 270 VND
- ≈ 2 443 USD





DAF XF 460 FT
120EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 653 844 VND
- ≈ 139 USD





Iveco AS440T/P
1 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 33 493 570 VND
- ≈ 1 279 USD





Scania R 500 LA
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 310 576 740 VND
- ≈ 11 867 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 974 000 VND
- ≈ 23 270 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Renault
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 038 300 VND
- ≈ 10 471 USD





Renault Rimo Adero 1 R
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 979 165 500 VND
- ≈ 75 627 USD





Ford F-MAX
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 730 500 VND
- ≈ 17 452 USD





Renault T
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 281 800 VND
- ≈ 16 289 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Actros 843
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 922 000 VND
- ≈ 69 810 USD





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 409 000 VND
- ≈ 81 445 USD





Renault D Wide
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 740 383 000 VND
- ≈ 104 715 USD





Renault D Wide
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 217 948 000 VND
- ≈ 46 540 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 730 500 VND
- ≈ 17 452 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 730 500 VND
- ≈ 17 452 USD





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 409 000 VND
- ≈ 81 445 USD





Renault D Wide
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 217 500 VND
- ≈ 29 087 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| Renault | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1290326 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 12590 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 274 038 300 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2023, số dặm: 192739 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 12040 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 1 217 948 000 VND |
| Ford F-MAX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 1030213 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9453 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 456 730 500 VND |
| MAN TGA18.430 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 882802 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 10315 kg, tổng trọng lượng: 17990 kg | 648 557 310 VND |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2019, số dặm: 676577 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 8400 kg, tổng trọng lượng: 19700 kg | 456 730 500 VND |
| Scania R 480 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 1465417 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11700 kg, tổng trọng lượng: 18600 kg | 60 897 400 VND |
| DAF XF 460 FT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1303975 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 462 mã lực, khối hàng: 10731 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 3 653 844 VND |
| Mercedes-Benz Actros | năm sản xuất: 2017, số dặm: 937833 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 304 487 000 VND |
| Scania P 380 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 238835 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 379 mã lực, khối hàng: 6500 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 310 576 740 VND |
| Scania R420LA4X2MN | năm sản xuất: 2011, số dặm: 998965 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 10505 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 63 942 270 VND |




