Xe đầu kéo Đấu giá, 2, hộp số: tự động





MAN TGA18.350
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 132 800 VND
- ≈ 4 601 USD





Scania R 480
3 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 962 880 VND
- ≈ 3 911 USD





Scania R 420
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 132 800 VND
- ≈ 4 601 USD





Scania R 440 LA 4X2 MEB
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 133 246 080 VND
- ≈ 5 062 USD





Renault Magnum
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 991 200 VND
- ≈ 4 026 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 001 920 VND
- ≈ 12 194 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 001 920 VND
- ≈ 12 194 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 001 920 VND
- ≈ 12 194 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Mercedes-Benz Actros 1845
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 001 920 VND
- ≈ 12 194 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 001 920 VND
- ≈ 12 194 USD





Scania R440LA4X2MEB
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 132 800 VND
- ≈ 4 601 USD





MAN TGX18.440
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 359 360 VND
- ≈ 5 522 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 805 600 VND
- ≈ 23 584 USD





DAF XF 460 FT
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 133 246 080 VND
- ≈ 5 062 USD





DAF XF 460 FT
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 416 000 VND
- ≈ 5 752 USD





MAN TGX18.440
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 163 529 280 VND
- ≈ 6 212 USD





DAF XF 480 FT
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 888 640 VND
- ≈ 11 734 USD





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 248 000 VND
- ≈ 17 256 USD





DAF XF 480 FT
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 248 000 VND
- ≈ 17 256 USD





Mercedes-Benz Actros 843
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 816 992 000 VND
- ≈ 69 027 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGA18.350 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 1178868 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 349 mã lực, khối hàng: 10650 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 121 132 800 VND |
| Renault T | năm sản xuất: 2019, số dặm: 1413937 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12616 kg, tổng trọng lượng: 21000 kg | 635 947 200 VND |
| Renault Magnum | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1200000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 11720 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 105 991 200 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1225012 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 9589 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 605 664 000 VND |
| Volvo FH460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 274436 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12050 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 256 752 800 VND |
| IVECO STRALIS 480 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 874793 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 364 912 560 VND |
| Mercedes-Benz Actros 1845 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1235438 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 9498 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 321 001 920 VND |
| Tractor Head Mercedes-Benz Actros (2014) + Semi-trailer Tipper Meiller – Kipper (2004) | năm sản xuất: 2014, số dặm: 874818 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 448 mã lực | 460 304 640 VND |
| Scania R440LA4X2MEB | năm sản xuất: 2011, số dặm: 1516185 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 441 mã lực, khối hàng: 10950 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 121 132 800 VND |
| Mercedes-Benz Actros | năm sản xuất: 2017, số dặm: 937833 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 428 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 302 832 000 VND |




