Xe đầu kéo từ Slovakia điều hòa không khí
MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
57 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 749 147 600 VND
- ≈ 66 476 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 139 320 VND
- ≈ 69 858 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
57 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 773 697 040 VND
- ≈ 67 409 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U Euro6 Retarder Klima ZV
30 799,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 945 122 753,19 VND
- ≈ 35 919,33 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
63 399,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 512 433,2 VND
- ≈ 73 939,08 USD
MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 503 653 200 VND
- ≈ 57 146 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA "Retarder" Euro6 Klima ZV
53 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 713 113,2 VND
- ≈ 62 393,20 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
67 199,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 062 122 273,2 VND
- ≈ 78 370,83 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 580 370 200 VND
- ≈ 60 061 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
53 599,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 644 781 793,2 VND
- ≈ 62 509,83 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 279 600 VND
- ≈ 54 813 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
58 699,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 284 473,2 VND
- ≈ 68 457,70 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 966 400 VND
- ≈ 55 980 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Kipphydraulik 397.000 KM ZV
53 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 641 713 113,2 VND
- ≈ 62 393,20 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
55 099,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 690 811 993,2 VND
- ≈ 64 259,20 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA, GX, Retarder, 2 Tanks Euro6
59 699,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 971 273,2 VND
- ≈ 69 623,95 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
47 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 935 713,2 VND
- ≈ 55 978,83 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U Euro6 Retarder Klima ZV
31 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 946 913,19 VND
- ≈ 37 318,83 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
56 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 733 773 513,2 VND
- ≈ 65 891,95 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 595 682 913,2 VND
- ≈ 60 643,83 USD
Xe đầu kéo từ Slovakia: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 938–12 435 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 470–522 |
| Giá, EUR | 11 000–97 600 |
| Năm | 2006–2023 |
| Số dặm km | 10–980 000 |
| Năm đăng ký | 2006–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 363695 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 773 697 040 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 490159 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 690 817 823,69 VND |
| MAN TGX 18.520 4x4H BL SA *RM935876 Euro6 Pritarder ZV | năm sản xuất: 2023, số dặm: 108300 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, khối hàng: 9938 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 995 031 680 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2022, số dặm: 450395 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 607 963 463,69 VND |
| Iveco S-WAY, 530, AS440S53TP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 10 km, công suất đầu ra: 522 mã lực | 2 899 902 600 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 396676 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 733 779 343,69 VND |
| DAF DAF XF 480 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 493000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 981 977 600 VND |
| MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2020, số dặm: 613669 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 981 952 743,69 VND |
| MERCEDES-BENZ Actros 1848 Lsnrl | năm sản xuất: 2022, số dặm: 598 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 319 532 400 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 417544 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 580 370 200 VND |





