Xe đầu kéo từ Ba Lan điều hòa không khí





IVECO S-WAY 480 / MEGA / LOW DECK / OPONY 100% / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 154 790 VND
- ≈ 26 547 USD





MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 46 254 USD





SCANIA R 420 / TOPLINE / HYDRAULIKA / RETARDER / OPTICRUIS
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD





DAF XF 105 460 MANUAL STANDARD
10 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 408 570 VND
- ≈ 12 404 USD





Iveco Stralis 460 E6 tractor unit / Sleeper cab 2 bed
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 196 420 VND
- ≈ 16 461 USD





MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 531 290 VND
- ≈ 43 936 USD





VOLVO FH 540 / HYDRAULIKA / I-SHIFT / NISKA KABINA / OPONY 100% / EURO 6
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 881 890 VND
- ≈ 50 891 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 232 490 VND
- ≈ 57 847 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





VOLVO FM 450 / HYDRAULIKA / PEŁNY ADR / ALUFELGI / EURO 5 /
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 510 804 190 VND
- ≈ 19 591 USD





VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / EURO 6
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 982 315 750 VND
- ≈ 37 676 USD





VOLVO FH 500 / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT / ALUFELGI / OPONY 100%
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 100 644 450 VND
- ≈ 80 569 USD





SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ADR AT / ALUFELGI / EURO 6
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 232 490 VND
- ≈ 57 847 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VOLVO FH 500 / HYDRAULIKA / I-SHIFT / EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 46 254 USD





VOLVO FH 460 / LOWDECK / MEGA / KLIMA POSTOJOWA / I-SHIFT
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 508 232 490 VND
- ≈ 57 847 USD





Scania R380 Hydraulika 4x2 Mały przebieg Stan Dobry
9 035EUR
- ≈ 273 083 778 VND
- ≈ 10 474 USD





MAN TGS 18.470 / GM / RETARDER / NAVI RIO / SPROWADZONY
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 997 428 300 VND
- ≈ 38 255 USD





VOLVO FH 460 / I-SHIFT / EURO 6 /
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 327 332 700 VND
- ≈ 89 263 USD





MAN TGS 18.440 / SPROWADZONY / EURO 6
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 579 090 VND
- ≈ 18 432 USD





SCANIA R 450 / RETARDER / NISKA KABINA /
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 730 490 VND
- ≈ 34 662 USD





SCANIA R 460 / RETARDER / EURO 6
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 327 332 700 VND
- ≈ 89 263 USD
Xe đầu kéo từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 800–22 936 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–553 |
| Giá, EUR | 10 446–77 482 |
| Năm | 2010–2024 |
| Số dặm km | 166 755–1 020 000 |
| Năm đăng ký | 2010–2023 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MERCEDES ACTROS 1845 / MP5 / BIG SPACE / PO KONTRAKCIE SERWISOWYM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 556000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 145 531 290 VND |
| DAF XF 106.480 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 670000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 982 315 750 VND |
| SCANIA R 460 / RETARDER / EURO 6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 180000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 2 327 332 700 VND |
| DAF XF 106 480 STANDARD | số dặm: 763000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 528 939 250 VND |
| Iveco Stralis 460 E6 tractor unit / Sleeper cab 2 bed | năm sản xuất: 2015, số dặm: 660000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10107 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 429 196 420 VND |
| VOLVO FH 500 / I- SAVE / I-SHIFT / SPROWADZONY / EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 662000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 205 981 490 VND |
| DAF XF 106.480 / STANDARD | năm sản xuất: 2020, số dặm: 349000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 103 216 150 VND |
| SCANIA R 450 / HYDRAULIKA / RETARDER / KLIMA POSTOJOWA / ADR AT / ALUFELGI / EURO 6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 431000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 450 mã lực | 1 508 232 490 VND |
| MERCEDES-BENZ Actros 1835 tractor unit / 90 thousand km!!! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 350 mã lực, khối hàng: 11438 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 278 521 730 VND |
| VOLVO FH 420 / 319 TYS.KM. / EURO 5 / PEŁNY SERWIS/ SPROWADZONY / HYDRAULIKA / | năm sản xuất: 2010, số dặm: 319000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực | 1 103 216 150 VND |




