Xe đầu kéo từ Litva từ Vilnius, Ukmergė, Elektrėnai, Lentvaris, Grigiškės, 4x2





Volvo FH12
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 63 545 400 VND
- ≈ 2 446 USD





Volvo FH460
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 896 000 VND
- ≈ 18 204 USD





DAF XF106.480
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 295 560 000 VND
- ≈ 11 377 USD





Renault D Wide
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 900 000 VND
- ≈ 28 444 USD





Renault T480
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 452 000 VND
- ≈ 19 341 USD





Renault D Wide
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 340 000 VND
- ≈ 17 066 USD





Renault D Wide
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 660 040 000 VND
- ≈ 102 398 USD





Renault Rimo Adero 1 R
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 068 920 000 VND
- ≈ 79 643 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX18.440BLS
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 85 712 400 VND
- ≈ 3 299 USD





MAN TGX18.440
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 868 800 VND
- ≈ 5 461 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
8 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 137 200 VND
- ≈ 9 898 USD





Mercedes-Benz Actros 843
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 773 360 000 VND
- ≈ 68 265 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Premium
10 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 471 200 VND
- ≈ 11 605 USD





Renault D Wide
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 898 000 VND
- ≈ 23 324 USD





MAN TGA 18.430
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 004 000 VND
- ≈ 10 239 USD





Renault D Wide
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 660 040 000 VND
- ≈ 102 398 USD





Renault D Wide
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 240 000 VND
- ≈ 45 510 USD





Renault T
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 676 000 VND
- ≈ 23 892 USD





Ford F-MAX
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 676 000 VND
- ≈ 23 892 USD





Mercedes-Benz Actros 1845
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 120 000 VND
- ≈ 22 755 USD
Xe đầu kéo từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
DAF, MAN, MERCEDES-BENZ, RENAULT, SCANIA
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 100–22 120 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–21 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 379–512 |
| Giá, EUR | 2 900–76 000 |
| Năm | 2005–2024 |
| Số dặm km | 128 450–1 660 000 |
| Năm đăng ký | 2006–2019 |
Giá cho Xe đầu kéo
| Scania R420 Manual | số dặm: 1500000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 420 mã lực | 3 950 EUR |
| DAF XF 460 FT | số dặm: 1155924 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 461 mã lực | 8 900 EUR |
| Renault D Wide | năm sản xuất: 2017, số dặm: 911740 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 9400 kg, tổng trọng lượng: 20100 kg | 20 500 EUR |
| Scania R 420 LA | năm sản xuất: 2006, số dặm: 1515269 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 10050 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 000 EUR |
| SCANIA R520 Mega Retarder Euro6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1210000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 512 mã lực | 14 900 EUR |
| DAF 105.460XF ATE Manual | năm sản xuất: 2013, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5 | 11 500 EUR |
| DAF XF | năm sản xuất: 2014, số dặm: 897871 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 11 900 EUR |
| SCANIA R470 - Hydraulics- Manual | năm sản xuất: 2005, số dặm: 873860 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 462 mã lực | 6 200 EUR |
| DAF XF 480 FT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 792750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 483 mã lực, khối hàng: 10928 kg, tổng trọng lượng: 19500 kg | 13 000 EUR |
| Mercedes-Benz Actros | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1128750 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 8 500 EUR |




