Xe đầu kéo từ Đức từ Hamburg, 4x2, hộp số: tự động





SCANIA R 500 A4x2LA
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 953 723 640 VND
- ≈ 74 283 USD
SCANIA R 520 LA4x2MNA Hydraulik V8
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 683 240 VND
- ≈ 29 644 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 769 200 060,4 VND
- ≈ 105 288,76 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
91 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 768 026 020 VND
- ≈ 105 244,13 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





SCANIA R 460 A4x2NA
91 989,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 769 200 060,4 VND
- ≈ 105 288,76 USD





SCANIA R 450 A4x2NA XT Hydraulik
39 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 202 638 820 VND
- ≈ 45 725,97 USD





SCANIA R 450 ADR FL,EX/III deutsches Fahrzeug TOP Zustand
24 332,77EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 732 480 795,19 VND
- ≈ 27 849,92 USD





TERBERG YT 182 Terberg, Mafi, Wiesel
54 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 654 192 820 VND
- ≈ 62 894,67 USD


Reliable commercial trucks engineered for performance, efficiency, and long-term value





MAN TGX 18.470 4X2 BL SA
47 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 443 467 620 VND
- ≈ 54 882,61 USD





MERCEDES-BENZ 1843 LS
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 839 890 440 VND
- ≈ 31 933 USD





SCANIA R 440 LA4x2MNA Topline 2 Tanks
13 979,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 818 224,4 VND
- ≈ 16 000,08 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Super Hydraulik
93 789,92EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 823 386 540,4 VND
- ≈ 107 349,01 USD





SCANIA R 460 A4x2NA
93 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 813 181 420 VND
- ≈ 106 961,00 USD





SCANIA R 560 A4x2NA Kipphydraulik!!! TOP!!!
116 950,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 520 616 020 VND
- ≈ 133 858,63 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Hydraulik!!! TOP!!!
93 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 823 717 680 VND
- ≈ 107 361 USD





MERCEDES-BENZ Actros 1840 LS
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 647 240 VND
- ≈ 18 198 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





SCANIA S 450 A4x2NA S- Model gut gepflegt TÜV 09.2026
47 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 428 415 820 VND
- ≈ 54 310,32 USD





SCANIA R 460 A4x2NA Navi DAB Lederlenkrad
92 450,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 783 077 820 VND
- ≈ 105 816,42 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| MERCEDES-BENZ 1843 LS | số dặm: 500000 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 428 mã lực, khối hàng: 10838 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 839 890 440 VND |
| MERCEDES-BENZ Actros 1840 LS | số dặm: 687000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 394 mã lực, khối hàng: 10712 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 478 647 240 VND |
| SCANIA R 520 LA4x2MNA Hydraulik V8 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 819000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, khối hàng: 11439 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 779 683 240 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA Navi DAB Lederlenkrad | năm sản xuất: 2024, số dặm: 241452 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 10509 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 783 090 463,51 VND |
| SCANIA R 450 ADR FL,EX/III deutsches Fahrzeug TOP Zustand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1043789 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 11596 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 732 503 974,97 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA | số dặm: 224276 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 769 227 755,71 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA | số dặm: 162069 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực | 2 813 194 063,51 VND |
| SCANIA R 460 A4x2NA | số dặm: 225160 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 768 038 663,51 VND |
| SCANIA R 500 A4x2LA | số dặm: 505732 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 953 723 640 VND |
| SCANIA S 450 A4x2NA S- Model gut gepflegt TÜV 09.2026 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 712817 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 449 mã lực, khối hàng: 10417 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 428 428 463,51 VND |





