Xe đầu kéo từ Slovakia 2
MAN TGX 18.510 4x2 LL SA
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 499 066 800 VND
- ≈ 56 859 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA "Retarder" Euro6 Klima ZV
53 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 636 705 606,8 VND
- ≈ 62 080,23 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
67 199,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 055 832 446,8 VND
- ≈ 77 977,71 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA, Hubsattel, Retarder Euro6 ZV
44 750,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 045 700 VND
- ≈ 51 927,9 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
47 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 880 400 VND
- ≈ 54 538 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 575 549 800 VND
- ≈ 59 760 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA
53 599,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 639 764 926,8 VND
- ≈ 62 196,27 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
58 699,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 795 790 246,8 VND
- ≈ 68 114,31 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 468 473 600 VND
- ≈ 55 699 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Kipphydraulik 397.000 KM ZV
53 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 636 705 606,8 VND
- ≈ 62 080,23 USD





MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
55 099,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 654 726,8 VND
- ≈ 63 936,87 USD





MAN TGX 18.510 4x2 BL SA, GX, Retarder, 2 Tanks Euro6
59 699,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 826 383 446,8 VND
- ≈ 69 274,71 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 217 609 360 VND
- ≈ 46 183 USD





MAN TGX 18.470 4X2 LLS-U Euro6 Retarder Klima ZV
31 999,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 978 951 806,80 VND
- ≈ 37 131,63 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV
56 499,19EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 728 485 206,8 VND
- ≈ 65 561,43 USD





MAN TGX 18.470 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV
54 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 670 388 720 VND
- ≈ 63 357 USD





MAN TGX 18.470 4x2 LL SA
54 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 664 270 080 VND
- ≈ 63 125 USD





MAN TGX 18.520 4x4H BL SA *RM935876 Euro6 Pritarder ZV
97 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 985 896 320 VND
- ≈ 113 255 USD





Man TGX 18.470 4x4 Hydrodrive KIPPHYDRAULIK
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 355 676 400 VND
- ≈ 89 350 USD





Volvo FH 480
11 000EUR
- ≈ 336 525 200 VND
- ≈ 12 764 USD
Xe đầu kéo từ Slovakia Market Snapshot
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 9 938–12 435 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–20 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 464–519 |
| Giá, EUR | 11 000–97 600 |
| Năm | 2006–2023 |
| Số dặm km | 24 200–980 000 |
| Năm đăng ký | 2006–2024 |
Giá cho Xe đầu kéo
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 396676 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 728 491 019,50 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA, GX, Retarder, 2 Tanks Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 374867 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 12435 kg, tổng trọng lượng: 20500 kg | 1 826 389 259,50 VND |
| MAN TGX 18.520 4x4H BL SA *RM935876 Euro6 Pritarder ZV | năm sản xuất: 2023, số dặm: 108300 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, khối hàng: 9938 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 985 896 320 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA, Hubsattel, Retarder Euro6 ZV | năm sản xuất: 2020, số dặm: 525494 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 369 058 243,21 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 588026 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 499 066 800 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 BL SA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 479278 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 20000 kg | 1 639 770 739,50 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 441431 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 437 880 400 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 BL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2022, số dặm: 252818 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 2 055 838 259,50 VND |
| MAN TGX 18.470 4x2 LL SA Kipphydraulik 397.000 KM ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 397302 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 10117 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 636 711 419,50 VND |
| MAN TGX 18.510 4x2 LL SA Euro6 Retarder Klima ZV | năm sản xuất: 2021, số dặm: 490159 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 685 660 539,50 VND |





