Xe đầu kéo từ Hung gia lợi 2, hộp số: tự động





Volvo FH 500 1 units, I-Save, I-Park, Camera, Full Spo
57 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 801 028 050 VND
- ≈ 68 395 USD





MAN TGX 18.460 Mega XLX Retarder
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 315 050 VND
- ≈ 12 923 USD





Scania R450 Mega, Standklima, Digital Display, New Tach
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 241 606 050 VND
- ≈ 47 150 USD





Scania S 500
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 755 963 500 VND
- ≈ 66 684 USD





Scania S 500
51 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 460 600 VND
- ≈ 60 664 USD





MAN TGX 18.470 / GM / NAVI / NOWE OPONY
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 975 880 600 VND
- ≈ 37 059 USD





MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA
23 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 736 572 300 VND
- ≈ 27 971 USD





MAN TGX / 18.470 / EURO 6 / GX / ACC / I – COOL
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 538 410 500 VND
- ≈ 58 422 USD


Extensive stock of used trucks & tractor units with worldwide delivery and quick turnaround





Scania R 450 / I-PARK COOL
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 239 000 VND
- ≈ 48 390 USD





DAF XF 480
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 193 433 600 VND
- ≈ 45 321 USD





Mercedes-Benz ACTROS / 1845 / E 6 / MP 5 / ACC / RETARDER / BIG SPACE
51 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 603 676 400 VND
- ≈ 60 900 USD





DAF XF 480 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 678 266 000 VND
- ≈ 63 733 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz ACTROS 1841 / HYDRAULIKA / SPROWADZONY / PO KONTRAKCIE SERWISOWY
31 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 975 880 600 VND
- ≈ 37 059 USD





Volvo FH 500 / HYDRAULIKA / I-PARK COOL /
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 670 600 VND
- ≈ 48 862 USD





Scania S 500
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 755 963 500 VND
- ≈ 66 684 USD





Mercedes-Benz ACTROS 1846
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 406 600 VND
- ≈ 29 978 USD





Scania R 450 / OPONY 100% / 2021 ROK / ZESTAW / FIRANKA / MULDA DO STAL
76 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 377 543 500 VND
- ≈ 90 289 USD





Volvo FM 460
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 134 383 500 VND
- ≈ 43 079 USD





Scania R 500 / HYDRAULIKA
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 239 000 VND
- ≈ 48 390 USD





Volvo FH 500 / I-PARK COOL
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 072 225 500 VND
- ≈ 40 718 USD
Giá cho Xe đầu kéo
| DAF XF 530 / RETARDER / I-PARK COOL / SUPER SPACE CAB / FULL AIRMATI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 594000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 530 mã lực | 1 286 670 600 VND |
| Scania R 410 XT / HYDRAULIKA / RETARDER / 2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 257000 km, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 410 mã lực | 2 144 451 000 VND |
| Scania S 500 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 631000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 755 963 500 VND |
| Renault T-460 euro6 BIG-ADR!!! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 821000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 540 774 600 VND |
| MAN TGX 18.480 / GM / RETARDER / I-PARK COOL / NAVI | năm sản xuất: 2023, số dặm: 168000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 020 135 000 VND |
| DAF XF 480 / RETARDER / I-PARK COOL / 2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 257000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 678 266 000 VND |
| Volvo FH 460 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 413000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 864 740 000 VND |
| MAN TGS / 18.460 / EURO 6 / ACC / RETARDER / HYDRAULIKA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 510000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực | 736 572 300 VND |
| DAF XF 480 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 505000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 193 433 600 VND |
| Scania R 450 / OPONY 100% / 2021 ROK / ZESTAW / FIRANKA / MULDA DO STAL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 434000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 377 543 500 VND |




