WEINSBERG RV bán





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
36 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 956 897 VND
- ≈ 43 253 USD





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
47 933EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 478 603 630 VND
- ≈ 56 201 USD





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
49 083EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 078 025 VND
- ≈ 57 549 USD





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
48 429EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 903 891 VND
- ≈ 56 783 USD


Premium campers from Poland with fast, reliable delivery across the EU — supported by a trusted dealer committed to quality and customer care





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
46 776EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 442 913 304 VND
- ≈ 54 844 USD





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
49 747EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 534 560 633 VND
- ≈ 58 328 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
36 806EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 135 365 723 VND
- ≈ 43 155 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
40 249EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 241 572 977 VND
- ≈ 47 191 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
34 545EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 065 619 978 VND
- ≈ 40 504 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
36 722EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 774 550 VND
- ≈ 43 056 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
34 917EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 095 174 VND
- ≈ 40 940 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
31 166EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 386 951 VND
- ≈ 36 542 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 624 652 VND
- ≈ 41 036 USD





Fiat Ducato 2.2 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
38 346EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 182 870 565 VND
- ≈ 44 960 USD





Fiat Ducato 2.3 Mjet Weinsberg Carabus 600 K
31 344EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 966 877 771 VND
- ≈ 36 750 USD





Fiat Weinsberg Carasuite 650 MF 2.3 Mjet
35 867EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 400 109 VND
- ≈ 42 054 USD





Weinsberg CARAONE 420 QD / - 2026 -/ ADVANCE & SMART PAKET
16 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 926 167 VND
- ≈ 19 686 USD





Weinsberg CARABUS GREY 540 MQ -EDITION FIRE / SAFTY-PAKET
48 647EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 628 603 VND
- ≈ 57 038 USD





Weinsberg Cara Compact Suite MB 640 MEG EDITION [PEPPER)
101 413EUR
- ≈ 3 128 317 234 VND
- ≈ 118 906 USD





Weinsberg 600 MEG *Pepper Edition**Dachklima**
53 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 664 211 835 VND
- ≈ 63 256 USD
Giá cho Xe cắm trại WEINSBERG
| Weinsberg CARACOMPACT 600 MEG PEPPER / MODELL 2026 | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 758 542 878 VND |
| Weinsberg CARAONE 500 FDK / -2026- / ETAGENBETTEN / 1700kg | năm sản xuất: 2026 | 621 603 942 VND |
| Weinsberg CaraCore 650 MEG Automatik/180PS Weinsberg CaraCore 650 MEG Automatik/180PS | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 2 590 895 574 VND |
| Weinsberg CaraCompact Suite 640 MEG EDITION [PEPPER] Licht | năm sản xuất: 2024, số dặm: 34000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 967 502 488 VND |
| Weinsberg CARAONE 480 QDK / -2026-/ ADVANCED & SMART PAKET | Mới, năm sản xuất: 2026 | 619 290 394 VND |
| Weinsberg CaraSuite 650MEG SPICY,Automatik, Hubbett,Navi | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 811 970 402 VND |
| Weinsberg CaraOne 390 PUH EDITION [HOT] Weinsberg CaraOne 390 PUH EDITION [HOT] Sondermodell | Mới | 619 537 173 VND |
| Weinsberg X-CURSION VAN 500 MQ EDITION [PEPPER] elektr.Fuß | năm sản xuất: 2024, số dặm: 19100 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 671 985 354 VND |
| Weinsberg CARASUITE 650 MEG/155-DSG/EINZELBETTEN & HUBBETT | năm sản xuất: 2024, số dặm: 18371 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 811 692 776 VND |
| Weinsberg CARABUS 600 MQ /140PS / CARE-DRIVE-PAKET ADVANCE | năm sản xuất: 2025, số dặm: 19870 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 552 482 914 VND |

