VW Minivan bán





Volkswagen Caddy 2.0 TDI E6 BMT Trendline BPM Vrij! Lease €224 p/m, Airco, Navi, Carplay/Android auto, Onderhoudshistorie aanwezig
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 472 535 VND
- ≈ 15 183 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 110pk E6 L2 3p Lease €338 p/m, Airco, Carplay, PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 403 635 VND
- ≈ 23 391 USD





Volkswagen Transporter
10 347EUR
- ≈ 319 177 013 VND
- ≈ 12 131 USD





Volkswagen Transporter
11 765EUR
- ≈ 362 918 484 VND
- ≈ 13 794 USD





Volkswagen Crafter 28 2.0 TDI L1H1 Euro 6 Camera Geveerde stoel Trekhaak Cruise Control
12 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 318 298 VND
- ≈ 15 178 USD





Volkswagen Caddy Cargo 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE LED/ Lage Km/ Cruise/ Airco
24 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 769 455 051 VND
- ≈ 29 246 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Caddy Cargo Maxi 1.5 TSI 115 pk DSG Aut. BENZINE 2x Schuifdeur/ Carplay/ Airco/ Cruise/ PDC
24 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 285 591 VND
- ≈ 29 012 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI TDI 140 DC L2H1
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 608 940 VND
- ≈ 9 145 USD





Volkswagen Caddy 2.0 ac EURO6
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 368 625 235 VND
- ≈ 14 011 USD





Volkswagen Transporter 2.0 TDI
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 371 975 VND
- ≈ 6 741 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen Transporter 2.0 TDI L2H1 Navi Automaat
21 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 013 505 VND
- ≈ 25 619 USD





Skåpbil Volkswagen Transporter T4 2.5 TDI





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 110pk E6 L2 3p Lease €338 p/m, Airco, Carplay, PDC, Volledig onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 403 635 VND
- ≈ 23 391 USD





Volkswagen Transporter T6 2.0 TDI 150pk E6 DSG Comfortline Lease €338 p/m, Airco, Navi, PDC V+A, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 403 635 VND
- ≈ 23 391 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI E6 BMT Trendline BPM Vrij! Lease €224 p/m, Airco, Navi, Carplay/Android auto, Onderhoudshistorie aanwezig
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 472 535 VND
- ≈ 15 183 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI E6 BMT Trendline BPM Vrij! Lease €168 p/m, Airco, Navi, Carplay/Android auto, Cruisecontrole, Trekhaak
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 930 635 VND
- ≈ 11 666 USD





Volkswagen Caddy Maxi 2.0 TDI E6 Economy Business Lease €262 p/m, Airco, PDC, Carplay/Android auto, Onderhoudshistorie aanwezig
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 133 150 VND
- ≈ 18 173 USD





Volkswagen Transporter T6.1 2.0 TDI 150PK E6 L2 Comfortline 3p Lease €389 p/m, Airco, Carplay, PDC V+A, Onderhoudshistorie aanwezig
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 945 535 VND
- ≈ 26 908 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Volkswagen Transporter T6 2.0 TDI Euro 6 - Bouwjaar 2017 - Gesloten bestelwagen - DSG 7 - L2-H1 - Achterklep - 18 Inch velgen - Trekvermogen 2500 kg
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 726 725 VND
- ≈ 15 535 USD





Volkswagen Caddy 1.6TDI Airco Cruise Flitslampen NL Auto APK/TUV 23-10-2026
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 049 350 VND
- ≈ 11 138 USD





Volkswagen Caddy 1.6TDI 75pk Airco Cruise Trekhaak
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 304 470 VND
- ≈ 4 572 USD





Volkswagen Caddy Maxi Kasten 4Motion
8 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 277 317 227 VND
- ≈ 10 540 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Giá cho Xe van nhỏ gọn VOLKSWAGEN
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI 110 L2H1 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 248801 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 110 mã lực, khối hàng: 1343 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 362 455 775 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI L1H1 Navi LED DSG | năm sản xuất: 2020, số dặm: 152242 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 825 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 737 250 470 VND |
| Volkswagen Caddy 2.0 ac EURO6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 70030 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 762 kg, tổng trọng lượng: 2152 kg | 368 625 235 VND |
| Volkswagen TRANSPORTER 102PK L2H1 Airco LM Velgen Trekhaak APK 02-2027 Euro6 L2 Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2017, số dặm: 140137 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 825 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 363 998 140 VND |
| Volkswagen Caddy 69 PS Diesel | năm sản xuất: 2009, số dặm: 188000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 69 mã lực, tổng trọng lượng: 1915 kg | 92 511 052 VND |
| Volkswagen T5 Transporter 2.0TDI EU5*2xSchiebetüre*1.Hand* | năm sản xuất: 2014, số dặm: 80000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 84 mã lực, tổng trọng lượng: 2800 kg | 246 007 217 VND |
| Volkswagen T6.1 Transporter 2,0 TDI*R-KAM*TEMP*KLIMA*NSW* | năm sản xuất: 2024, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 110 mã lực, tổng trọng lượng: 2800 kg | 829 453 049 VND |
| Volkswagen Transporter 2.0 TDI L1H1 Airco NAP! | năm sản xuất: 2016, số dặm: 248764 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 84 mã lực, khối hàng: 869 kg, tổng trọng lượng: 2600 kg | 243 693 670 VND |
| Volkswagen Caddy Van 2.0 TDI Euro 6 Moms | năm sản xuất: 2018, số dặm: 301150 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực | 156 735 131 VND |
| Volkswagen Caddy Maxi Kasten 4Motion | năm sản xuất: 2018, số dặm: 370585 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 777 kg, tổng trọng lượng: 2375 kg | 277 317 227 VND |




