VW Caddy Van bán





Volkswagen Caddy Cargo Van





VOLKSWAGEN - 2 KN - CADDY - VAN
3 100EUR
- ≈ 92 493 150 VND
- ≈ 3 554 USD





2016 Volkswagen Caddy Cargo Van





2011 Volkswagen Caddy 4x4 Van Repair project
4 600EUR
- ≈ 137 247 900 VND
- ≈ 5 273 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Trekhaak Lichmetalen Velgen Airco Stoelverwarming Apple Carplay Parkeersensoren





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP LED Trekhaak Airco Stoelverwarming Parkeersensoren
11 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 888 817 VND
- ≈ 13 751 USD





Volkswagen E-Caddy 37kWh 113PK L2H1 Elektrisch Caddy ABT Maxi 37,3kWh 159km WLTP Trekhaak Airco Stoelverwarming Parkeersensoren
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 315 242 VND
- ≈ 14 267 USD


Volkswagen Caddy 2.0 L2 Maxi 5P 2x Schuif
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 708 350 VND
- ≈ 9 057 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Volkswagen Caddy 1.6 TDI A/C
Volkswagen Caddy Nfz Kasten BMT
13 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 414 727 350 VND
- ≈ 15 935 USD





VOLKSWAGEN CADDY 2.0 TDI BlueMotion Tech 102PS Highline





Volkswagen Caddy 2.0 L2 Maxi 5P 2x Schuif
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 035 350 VND
- ≈ 6 764 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Volkswagen Caddy 2.0 L2 Maxi 5P 2x Schuif
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 544 850 VND
- ≈ 10 203 USD





Volkswagen Caddy 2.0TDI Temp*Navi*Blueth*1Hd*Service NEU
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 167 385 VND
- ≈ 17 758 USD





Volkswagen Caddy 2.0 L2 Maxi 5P 2x Schuif
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 054 350 VND
- ≈ 13 642 USD





Volkswagen Caddy 2.0 TDI 2xSchiebetüre EU5 Scheckheft
6 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 969 950 VND
- ≈ 7 222 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VW CADDY SKÅP CARRERA
1 773EUR
- ≈ 52 900 114 VND
- ≈ 2 032 USD





Volkswagen Caddy Kasten | Klima, Alufelgen, AHK
13 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 402 762 913 VND
- ≈ 15 476 USD





Volkswagen Caddy 1.6 TDI 102pk Airco Cruise Goed onderhouden
4 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 231 550 VND
- ≈ 5 388 USD





Volkswagen Caddy Chłodnia Izoterma Klimatyzacja L1H1 Super STAN
10 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 315 950 VND
- ≈ 11 808 USD
VW Caddy Van bán: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Caddy 1.6, Caddy 1.9, Caddy 2.0, Caddy Cargo, Caddy Cargo Maxi
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 95), Đức (Khuyến mãi: 53), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7), Anh Quốc (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–5 |
| Khối hàng, kg | 569–845 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 048–2 350 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 74–122 |
| Giá, EUR | 200–25 944 |
| Năm | 2009–2025 |
| Số dặm km | 16 865–328 104 |
| Năm đăng ký | 2010–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ VOLKSWAGEN Caddy
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Klima Navi Rohrbox NUR 70TKM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 70885 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 723 kg, tổng trọng lượng: 2220 kg | 14 600 EUR |
| Volkswagen Caddy Maxi Aut. Klima Navi Kamera 2 Schiebetüren | năm sản xuất: 2021, số dặm: 166650 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 660 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 14 890 EUR |
| Volkswagen Caddy 2.0 TDI L2H1 BMT Maxi Highline Airco Cruise Alu Ve | năm sản xuất: 2018, số dặm: 215679 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực | 8 950 EUR |
| Volkswagen Caddy 2.0 L1 Combi 5-Pers LED | năm sản xuất: 2022, số dặm: 228791 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 707 kg, tổng trọng lượng: 2250 kg | 17 450 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI DSG *Edition* Virtual cockpit Led Sidebars ACC Frontspoiler Navigatie Camera | năm sản xuất: 2022, số dặm: 63436 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, tổng trọng lượng: 1445 kg | 25 445 EUR |
| Volkswagen Caddy 102PK Automaat L2H1 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Velgen L2 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2014, số dặm: 184249 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 672 kg, tổng trọng lượng: 2256 kg | 6 800 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Carplay/ PDC/ Cruise/ Airco | năm sản xuất: 2024, số dặm: 117190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 845 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 23 944 EUR |
| Volkswagen Caddy Cargo Maxi 2.0 TDI 125 pk DSG Aut. Carplay/ Airco/ Cruise/ 16”LMV/ PDC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 78921 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 750 kg, tổng trọng lượng: 2350 kg | 26 444 EUR |
| Volkswagen Caddy 1.6 TDI Kasten Regalsystem + Klima + 1Hand | số dặm: 171929 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 741 kg, tổng trọng lượng: 2159 kg | 4 915,97 EUR |
| Volkswagen Caddy Maxi DSG Klima Navi Kamera 2 Schiebetüren | năm sản xuất: 2020, số dặm: 175800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 714 kg, tổng trọng lượng: 2346 kg | 13 590 EUR |



